
Viết từ mang tính triết lý
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 mang tính triết lý, trừu tượng.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ vựng HSK9 thuộc chủ đề triết học và tư duy trừu tượng.
Chữ cần học
本体 (běntǐ) — bản thể
Chỉ thực tại tối hậu hoặc bản chất nguyên thủy của sự vật trong triết học.
异化 (yìhuà) — tha hóa
Chỉ quá trình sự vật biến đổi thành cái đối lập, xa lạ với chính nó.
境界 (jìngjiè) — cảnh giới
Chỉ mức độ đạt được về tư tưởng, nhận thức hoặc nghệ thuật.
价值观 (jiàzhíguān) — giá trị quan
Hệ thống quan niệm và tiêu chuẩn đánh giá giá trị của con người.
辩证 (biànzhèng) — biện chứng
Phương pháp xem xét sự vật trong mối quan hệ mâu thuẫn và vận động.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
phần chính; thân mình; sự vật tự thân
sự tha hóa (triết học); (trong ngữ âm) biến đổi khác đi
ranh giới; trạng thái; cảnh giới
“经过多年练习,他的书法达到了极高的境界。”
hệ thống giá trị
“共同的价值观是两个人长期相处的基础。”
biện chứng
“我们需要用辩证的观点来看待事物的发展与变化。”
Viết từ chữ Hán mang nghĩa 'bản thể' (pinyin: běntǐ):
Đang tải nét…
Viết từ chữ Hán mang nghĩa 'tha hóa' (pinyin: yìhuà):
Đang tải nét…
Viết từ chữ Hán mang nghĩa 'cảnh giới' (pinyin: jìngjiè):
Đang tải nét…
Viết từ chữ Hán mang nghĩa 'giá trị quan' (pinyin: jiàzhíguān):
Đang tải nét…
Viết từ chữ Hán mang nghĩa 'biện chứng' (pinyin: biànzhèng):
Đang tải nét…
