XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ mang tính triết lý

Viết từ mang tính triết lý

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 mang tính triết lý, trừu tượng.

Writing: philosophical vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 từ vựng HSK9 thuộc chủ đề triết học và tư duy trừu tượng.

Chữ cần học

本体 (běntǐ) — bản thể

Chỉ thực tại tối hậu hoặc bản chất nguyên thủy của sự vật trong triết học.

异化 (yìhuà) — tha hóa

Chỉ quá trình sự vật biến đổi thành cái đối lập, xa lạ với chính nó.

境界 (jìngjiè) — cảnh giới

Chỉ mức độ đạt được về tư tưởng, nhận thức hoặc nghệ thuật.

价值观 (jiàzhíguān) — giá trị quan

Hệ thống quan niệm và tiêu chuẩn đánh giá giá trị của con người.

辩证 (biànzhèng) — biện chứng

Phương pháp xem xét sự vật trong mối quan hệ mâu thuẫn và vận động.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.