XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về đạo đức sinh học và chỉnh sửa gen con người

Viết từ về đạo đức sinh học và chỉnh sửa gen con người

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về đạo đức sinh học và chỉnh sửa gen con người.

Writing: Bioethics and Human Gene EditingWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm thuật ngữ Hán ngữ cấp HSK9 về đạo đức sinh học và chỉnh sửa gen người — lĩnh vực giao thoa giữa y học hiện đại và triết học nhân văn, xuất hiện thường xuyên trong văn bản học thuật và tranh luận chính sách.

Chữ cần học

伦理 (lún lǐ) — đạo đức, luân lý (trong bối cảnh khoa học và xã hội)

Dùng khi bàn về ranh giới đạo đức của một công nghệ, ví dụ: 基因编辑的伦理问题 — vấn đề luân lý của chỉnh sửa gen.

干预 (gān yù) — can thiệp (vào quá trình sinh học hoặc di truyền)

Mang sắc thái chủ động tác động từ bên ngoài vào hệ thống tự nhiên, thường đi kèm với 基因 hoặc 医学.

谱系 (pǔ xì) — phả hệ, dòng gen, hệ thống phân loại nguồn gốc

Dùng trong di truyền học để chỉ chuỗi truyền thừa gen qua các thế hệ, khác với 家谱 thiên về gia phả văn hóa.

孕育 (yùn yù) — thụ thai, nuôi dưỡng và hình thành (sinh mệnh hoặc ý tưởng)

Trong sinh học dùng cho quá trình hình thành và phát triển phôi; nghĩa rộng hơn chỉ sự thai nghén một thành tựu khoa học.

基因组 (jī yīn zǔ) — bộ gen, hệ gen (genome)

Thuật ngữ chuẩn trong di truyền học hiện đại, chỉ toàn bộ thông tin di truyền của một sinh vật; thường xuất hiện trong 人类基因组计划.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.