
Viết từ về đạo đức sinh học và chỉnh sửa gen con người
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về đạo đức sinh học và chỉnh sửa gen con người.
Giới thiệu
Năm thuật ngữ Hán ngữ cấp HSK9 về đạo đức sinh học và chỉnh sửa gen người — lĩnh vực giao thoa giữa y học hiện đại và triết học nhân văn, xuất hiện thường xuyên trong văn bản học thuật và tranh luận chính sách.
Chữ cần học
伦理 (lún lǐ) — đạo đức, luân lý (trong bối cảnh khoa học và xã hội)
Dùng khi bàn về ranh giới đạo đức của một công nghệ, ví dụ: 基因编辑的伦理问题 — vấn đề luân lý của chỉnh sửa gen.
干预 (gān yù) — can thiệp (vào quá trình sinh học hoặc di truyền)
Mang sắc thái chủ động tác động từ bên ngoài vào hệ thống tự nhiên, thường đi kèm với 基因 hoặc 医学.
谱系 (pǔ xì) — phả hệ, dòng gen, hệ thống phân loại nguồn gốc
Dùng trong di truyền học để chỉ chuỗi truyền thừa gen qua các thế hệ, khác với 家谱 thiên về gia phả văn hóa.
孕育 (yùn yù) — thụ thai, nuôi dưỡng và hình thành (sinh mệnh hoặc ý tưởng)
Trong sinh học dùng cho quá trình hình thành và phát triển phôi; nghĩa rộng hơn chỉ sự thai nghén một thành tựu khoa học.
基因组 (jī yīn zǔ) — bộ gen, hệ gen (genome)
Thuật ngữ chuẩn trong di truyền học hiện đại, chỉ toàn bộ thông tin di truyền của một sinh vật; thường xuất hiện trong 人类基因组计划.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
bộ gen
can thiệp; xen vào; sự can thiệp
“父母不应该过多干预孩子的选择。”
phả hệ; gia phả; hệ thống phân loại theo thế hệ
mang thai; sinh con; nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)
“这片肥沃的土地孕育了灿烂的古代文明。”
gen (từ mượn)
“科学研究表明,这种疾病与遗传基因有关。”
chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
“他在这家出版社担任报纸编辑已经五年了。”
Từ Hán chỉ 'luân lý, đạo đức' trong bối cảnh khoa học và y sinh là gì?
Đang tải nét…
Gõ từ Hán tương ứng với pinyin: jī yīn zǔ (toàn bộ thông tin di truyền của sinh vật)
Đang tải nét…
Từ nào có nghĩa là 'can thiệp' vào quá trình sinh học hoặc di truyền từ bên ngoài?
Đang tải nét…
Gõ từ Hán chỉ 'phả hệ' hoặc dòng truyền thừa gen qua các thế hệ (pinyin: pǔ xì)
Đang tải nét…
Từ Hán nào diễn tả quá trình hình thành và nuôi dưỡng phôi thai hoặc sinh mệnh?
Đang tải nét…
