XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về kiểm định chất lượng và tự chủ giáo dục đại học

Viết từ về kiểm định chất lượng và tự chủ giáo dục đại học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kiểm định chất lượng và tự chủ giáo dục đại học.

Writing: Higher Education Accreditation and Academic AutonomyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 4 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 từ vựng HSK9 thuộc chủ đề tự chủ giáo dục đại học, mô hình liên kết nghiên cứu và đánh giá học thuật.

Chữ cần học

交叉学科 (jiāo chā xué kē) — Ngành học liên ngành

Chỉ lĩnh vực nghiên cứu tích hợp tri thức từ nhiều ngành chuyên môn khác nhau.

产学研 (chǎn xué yán) — Hợp tác sản xuất - đào tạo - nghiên cứu

Tổ hợp viết tắt của 产业, 学界, 科研 trong đề án chuyển giao công nghệ và hợp tác viện trường.

答辩 (dá biàn) — Bảo vệ luận văn / đề án

Dùng trong quy trình đánh giá học thuật sau đại học hoặc nghiệm thu đề tài khoa học.

资助 (zī zhù) — Tài trợ / cấp kinh phí

Dùng trong ngữ cảnh cấp quỹ phát triển khoa học, tài trợ dự án nghiên cứu hoặc học bổng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.