XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về bản sắc & căn tính

Viết từ về bản sắc & căn tính

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về bản sắc, căn tính cá nhân/văn hoá.

Writing: identity vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề tìm hiểu các từ vựng cao cấp thể hiện chiều sâu tâm lý, nguồn cội và sự gắn kết bản sắc cá nhân trong cộng đồng.

Chữ cần học

认同 (rèn tóng) — đồng nhất, thừa nhận bản sắc

Chỉ sự tiếp nhận và xác định bản thân thuộc về một giá trị hay nhóm xã hội cụ thể.

归属 (guī shǔ) — thuộc về, quy thuộc

Chỉ cảm giác hoặc trạng thái thuộc về một nơi chốn, tổ chức hay cộng đồng cội nguồn.

根基 (gēn jī) — nền tảng, căn cơ

Chỉ cội rễ văn hóa hoặc cơ sở hình thành nên căn tính vững chắc.

羁绊 (jī bàn) — ràng buộc, gắn kết tình cảm

Chỉ mối liên hệ ràng buộc vô hình khó cắt đứt định hình nên bản ngã.

融合 (róng hé) — dung hợp, hòa hợp

Chỉ quá trình các yếu tố văn hóa hay bản sắc khác nhau hòa quyện thành một thể thống nhất.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.