
Viết từ về bản sắc & căn tính
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về bản sắc, căn tính cá nhân/văn hoá.
Giới thiệu
Chủ đề tìm hiểu các từ vựng cao cấp thể hiện chiều sâu tâm lý, nguồn cội và sự gắn kết bản sắc cá nhân trong cộng đồng.
Chữ cần học
认同 (rèn tóng) — đồng nhất, thừa nhận bản sắc
Chỉ sự tiếp nhận và xác định bản thân thuộc về một giá trị hay nhóm xã hội cụ thể.
归属 (guī shǔ) — thuộc về, quy thuộc
Chỉ cảm giác hoặc trạng thái thuộc về một nơi chốn, tổ chức hay cộng đồng cội nguồn.
根基 (gēn jī) — nền tảng, căn cơ
Chỉ cội rễ văn hóa hoặc cơ sở hình thành nên căn tính vững chắc.
羁绊 (jī bàn) — ràng buộc, gắn kết tình cảm
Chỉ mối liên hệ ràng buộc vô hình khó cắt đứt định hình nên bản ngã.
融合 (róng hé) — dung hợp, hòa hợp
Chỉ quá trình các yếu tố văn hóa hay bản sắc khác nhau hòa quyện thành một thể thống nhất.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tán thành; ủng hộ; thừa nhận
“他的方案得到了大多数团队成员的认同。”
thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý
“这块土地的产权归属依然存在争议。”
nền tảng
“扎实的词汇量是学好高级汉语的根基。”
ràng buộc; xích xiềng; cái ách
dung hòa; hòa quyện; hòa trộn
“这部电影巧妙地融合了传统文化与现代科技。”
Gõ từ mang nghĩa 'đồng nhất, thừa nhận bản sắc' (pinyin: rèn tóng):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'thuộc về, quy thuộc' (pinyin: guī shǔ):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'nền tảng, căn cơ' (pinyin: gēn jī):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'ràng buộc, gắn kết tình cảm' (pinyin: jī bàn):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa 'dung hợp, hòa hợp' (pinyin: róng hé):
Đang tải nét…
