XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về điều tiết kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ

Viết từ về điều tiết kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về điều tiết kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ.

Writing: Macroeconomic Regulation and Monetary PolicyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ kinh tế chính trị cao cấp phản ánh công cụ điều tiết vĩ mô và rủi ro thanh khoản theo văn phong báo cáo ngân hàng trung ương.

Chữ cần học

逆周期 (nì zhōu qī) — ngược chu kỳ (phản chu kỳ)

Thường đi kèm với '调节' (điều tiết) để chỉ chính sách can thiệp ngược hướng biến động kinh tế.

流动性 (liú dòng xìng) — tính thanh khoản

Chỉ mức độ sẵn có của tiền mặt hoặc tài sản dễ chuyển đổi trong hệ thống ngân hàng.

杠杆率 (gàng gǎn lǜ) — tỷ lệ đòn bẩy

Chỉ số đo lường mức độ sử dụng nợ vay so với vốn chủ sở hữu.

纾困 (shū kùn) — cứu trợ khó khăn (giải cứu tài chính)

Dùng trong bối cảnh nhà nước hoặc tổ chức triển khai biện pháp giải cứu doanh nghiệp khỏi nguy cơ đổ vỡ.

紧缩 (jǐn suō) — thắt chặt (tiền tệ, tài khóa)

Chỉ hành động thu hẹp cung tiền hoặc giảm chi tiêu công nhằm kiềm chế lạm phát.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.