XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về già hóa dân số và an sinh hưu trí

Viết từ về già hóa dân số và an sinh hưu trí

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ già hóa dân số.

Writing: Aging Population and Pension SecurityWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK9 trọng tâm về nhân khẩu học vĩ mô, biến động dân số già hóa và hệ thống chính sách an sinh hưu trí.

Chữ cần học

老龄化 (lǎolínghuà) — già hóa dân số

Hiện tượng tỷ lệ người cao tuổi tăng nhanh trong cơ cấu dân số vĩ mô.

养老金 (yǎnglǎojīn) — tiền lương hưu

Khoản chi trả định kỳ cho người lao động sau khi hết tuổi lao động.

统筹 (tǒngchóu) — quy hoạch đồng bộ, điều phối chung

Thường dùng trong cụm '统筹基金' (quỹ bảo hiểm xã hội tập trung toàn diện).

赡养 (shànyǎng) — phụng dưỡng

Nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc của con cháu đối với bề trên theo luật định.

抚恤 (fǔxù) — phụ cấp tuất, cứu trợ thân nhân

Khoản tiền nhà nước trợ cấp cho gia đình người có công hoặc người mất khi đang công tác.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.