
Viết từ về di sản & ảnh hưởng lâu dài
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về di sản và ảnh hưởng lâu dài.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 từ vựng cao cấp diễn đạt sự lưu truyền, di sản và giá trị trường tồn qua thời gian.
Chữ cần học
传世 (chuán shì) — lưu truyền lại cho đời sau
Dùng cho tác phẩm, kiệt tác văn hoá nghệ thuật lưu lại thế hệ sau.
铭记 (míng jì) — khắc ghi, ghi nhớ mãi
Thường dùng với công ơn, bài học lịch sử hoặc ký ức sâu đậm.
恒久 (héng jiǔ) — bền vững, vĩnh hằng
Diễn tả trạng thái hoặc giá trị tồn tại bất biến với thời gian.
流芳 (liú fāng) — lưu danh muôn thuở
Chỉ danh tiếng thơm thảo, công trạng hiển hách được truyền tụng.
绵延 (mián yán) — kéo dài liên tục, tiếp nối
Miêu tả dòng chảy lịch sử, văn hóa hoặc địa hình kéo dài không dứt.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
lưu truyền từ thời cổ đại; báu vật gia truyền
khắc ghi trong lòng
“我们将永远铭记老师们的悉心指导与无私帮助。”
bền bỉ; kiên trì; lâu dài
để lại danh tiếng tốt
(đặc biệt là dãy núi) liên tục; trải dài không đứt đoạn
Gõ lại từ có pinyin "chuán shì", nghĩa là lưu truyền cho đời sau:
Đang tải nét…
Gõ lại từ có pinyin "míng jì", nghĩa là khắc ghi trong lòng:
Đang tải nét…
Gõ lại từ có pinyin "héng jiǔ", nghĩa là vĩnh viễn, bền vững:
Đang tải nét…
Gõ lại từ có pinyin "liú fāng", nghĩa là để lại tiếng thơm muôn đời:
Đang tải nét…
Gõ lại từ có pinyin "mián yán", nghĩa là kéo dài liên tiếp không dứt:
Đang tải nét…
