
Viết từ về đạo đức công nghệ
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về đạo đức trong công nghệ.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK9 then chốt về chủ đề đạo đức công nghệ. Học viên cần nắm rõ nghĩa và cách gõ chuẩn xác các từ này.
Chữ cần học
伦理 (lúnlǐ) — luân lý, đạo đức
Thường dùng trong các cụm từ chỉ chuẩn mực công nghệ như luân lý trí tuệ nhân tạo.
隐私权 (yǐnsīquán) — quyền riêng tư
Chỉ quyền pháp lý bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị xâm phạm.
滥用 (lànyòng) — lạm dụng
Chỉ việc sử dụng dữ liệu hoặc công nghệ sai mục đích, vượt quá giới hạn cho phép.
边界 (biānjiè) — ranh giới
Chỉ giới hạn pháp lý hoặc chuẩn mực đạo đức không được vượt qua.
监管 (jiānguǎn) — giám sát và quản lý
Chỉ sự kiểm soát của cơ quan chức năng đối với việc phát triển công nghệ.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
quyền riêng tư
lạm dụng; sử dụng sai
“管理人员若滥用职权,必将受到严格的法律制裁。”
ranh giới; biên giới
“两国代表就边界问题进行了多轮谈判。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
Hãy gõ từ Hán mang nghĩa 'luân lý, đạo đức' (lúnlǐ):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ Hán mang nghĩa 'quyền riêng tư' (yǐnsīquán):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ Hán mang nghĩa 'lạm dụng' (lànyòng):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ Hán mang nghĩa 'ranh giới' (biānjiè):
Đang tải nét…
Hãy gõ từ Hán mang nghĩa 'giám sát và quản lý' (jiānguǎn):
Đang tải nét…
