XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về đạo đức công nghệ

Viết từ về đạo đức công nghệ

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về đạo đức trong công nghệ.

Writing: technology ethics vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK9 then chốt về chủ đề đạo đức công nghệ. Học viên cần nắm rõ nghĩa và cách gõ chuẩn xác các từ này.

Chữ cần học

伦理 (lúnlǐ) — luân lý, đạo đức

Thường dùng trong các cụm từ chỉ chuẩn mực công nghệ như luân lý trí tuệ nhân tạo.

隐私权 (yǐnsīquán) — quyền riêng tư

Chỉ quyền pháp lý bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị xâm phạm.

滥用 (lànyòng) — lạm dụng

Chỉ việc sử dụng dữ liệu hoặc công nghệ sai mục đích, vượt quá giới hạn cho phép.

边界 (biānjiè) — ranh giới

Chỉ giới hạn pháp lý hoặc chuẩn mực đạo đức không được vượt qua.

监管 (jiānguǎn) — giám sát và quản lý

Chỉ sự kiểm soát của cơ quan chức năng đối với việc phát triển công nghệ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.