
Viết hư từ văn viết trang trọng
Nhận diện và luyện viết lại 5 hư từ/cụm từ HSK9 đặc trưng văn viết trang trọng.
Giới thiệu
Bài học tổng hợp 5 hư từ văn ngôn cao cấp thường dùng trong văn chính luận và học thuật HSK9.
Chữ cần học
之于 (zhīyú) — đối với
之于 chỉ quan hệ hoặc đối tượng trong văn ngôn, thường dùng trong cấu trúc so sánh (A之于B犹如C之于D) hoặc thay 对于 trong văn phong cổ kính. Không hoàn toàn thay thế được 对于 trong mọi ngữ cảnh.
是以 (shìyǐ) — cho nên, vì thế
Liên từ văn ngôn tương đương 所以, thường đứng đầu vế câu chỉ kết quả.
抑或 (yìhuò) — hoặc là, hay là
Liên từ lựa chọn tương đương 或者 hoặc 还是 trong văn phong nghị luận trang trọng.
毋庸 (wúyōng) — không cần
Phó từ phủ định tương đương 无须; hầu như chỉ dùng trong cụm cố định: 毋庸置疑 (không cần nghi ngờ), 毋庸赘述 (không cần nói thêm). Không dùng tự do thay 无须 trong câu tùy ý.
鉴于 (jiànyú) — xét thấy, căn cứ vào
Giới từ chỉ căn cứ tương đương 考虑到, thường mở đầu câu nêu lý do ra quyết định.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
vì vậy; do đó; nên
hay là; hoặc là
không cần phải
xét thấy; thấy rằng; vì
“鉴于目前形势,我们决定推迟会议。”
không cần; không bắt buộc; không nhất thiết
“双方已有多年合作经验,对此无须多言。”
nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
“当前就业形势依然严峻,毕业生需要不断提升专业技能。”
tương tự; như
“平静的湖面犹如一面巨大的镜子,倒映着蓝天白云。”
thông cáo; bản thông báo
“公司在公告栏贴出了一份紧急通告。”
uẩn khúc; điều giấu kín; nỗi niềm khó nói
“这起离职事件背后可能另有隐情,大家不要妄加揣测。”
trùng hợp; tình cờ; trùng khớp
“我在海外出差时偶然遇见了老同学,这真是一场奇妙的巧合。”
Điền hư từ văn ngôn mang nghĩa 'đối với' vào chỗ trống:
水___鱼,犹空气之于人。
Đang tải nét…
Điền liên từ văn ngôn tương đương 'cho nên, vì thế' vào chỗ trống:
事关重大,___特此通告。
Đang tải nét…
Điền liên từ văn viết trang trọng nghĩa 'hay là, hoặc là' vào chỗ trống:
这究竟是巧合,___另有隐情?
Đang tải nét…
Điền phó từ trang trọng nghĩa 'không cần' vào cụm cố định:
事实摆在眼前,其实力___置疑。
Đang tải nét…
Điền giới từ trang trọng mang nghĩa 'xét thấy, căn cứ vào' vào chỗ trống:
___当前严峻的形势,该方案需重新评估。
Đang tải nét…