
Viết từ về dịch thuật văn học và rào cản văn hóa
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ lý luận dịch thuật.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 thuật ngữ then chốt thuộc lĩnh vực phê bình văn học và dịch thuật, biểu thị các sắc thái thẩm mỹ cùng rào cản ngữ nghĩa.
Chữ cần học
诠释 (quánshì) — diễn giải, cắt nghĩa
Dùng khi giải thích hoặc phân tích tầng nghĩa sâu của văn bản nghệ thuật.
韵味 (yùnwèi) — phong vị, dư vị
Chỉ nét tinh tế, sức gợi thâm trầm khó chuyển đổi nguyên vẹn qua ngôn ngữ khác.
晦涩 (huìsè) — tối nghĩa, trúc trắc
Chỉ văn phong khó hiểu, ngữ nghĩa mờ mịt gây rào cản tiếp nhận.
意境 (yìjìng) — ý cảnh, cảnh giới thẩm mỹ
Sự kết hợp giữa hình tượng nghệ thuật và cảm xúc tư tưởng của tác giả.
误译 (wùyì) — dịch sai, ngộ dịch
Hiện tượng chuyển ngữ sai lệch ngữ nghĩa do hiểu sai hoặc bất đồng văn hóa.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải
phong vị; dư vị; sức lôi cuốn
“这首古诗语言优美,读起来极具韵味。”
khó hiểu; bí ẩn
tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo
Gõ từ Hán có pinyin "quánshì", mang nghĩa diễn giải sâu sắc tầng nghĩa văn bản:
Đang tải nét…
Gõ từ Hán có pinyin "yùnwèi", chỉ phong vị thâm trầm và sức gợi cảm xúc:
Đang tải nét…
Gõ từ Hán có pinyin "huìsè", chỉ lối hành văn tối nghĩa, khó hiểu:
Đang tải nét…
Gõ từ Hán có pinyin "yìjìng", mang nghĩa ý cảnh hoặc cảnh giới thẩm mỹ:
Đang tải nét…
Gõ từ Hán có pinyin "wùyì", chỉ sự sai lệch ngữ nghĩa trong bản dịch:
Đang tải nét…
