XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về dịch thuật văn học và rào cản văn hóa

Viết từ về dịch thuật văn học và rào cản văn hóa

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ lý luận dịch thuật.

Writing: Literary Translation and Cultural BarriersWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ then chốt thuộc lĩnh vực phê bình văn học và dịch thuật, biểu thị các sắc thái thẩm mỹ cùng rào cản ngữ nghĩa.

Chữ cần học

诠释 (quánshì) — diễn giải, cắt nghĩa

Dùng khi giải thích hoặc phân tích tầng nghĩa sâu của văn bản nghệ thuật.

韵味 (yùnwèi) — phong vị, dư vị

Chỉ nét tinh tế, sức gợi thâm trầm khó chuyển đổi nguyên vẹn qua ngôn ngữ khác.

晦涩 (huìsè) — tối nghĩa, trúc trắc

Chỉ văn phong khó hiểu, ngữ nghĩa mờ mịt gây rào cản tiếp nhận.

意境 (yìjìng) — ý cảnh, cảnh giới thẩm mỹ

Sự kết hợp giữa hình tượng nghệ thuật và cảm xúc tư tưởng của tác giả.

误译 (wùyì) — dịch sai, ngộ dịch

Hiện tượng chuyển ngữ sai lệch ngữ nghĩa do hiểu sai hoặc bất đồng văn hóa.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.