XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về trí tuệ & trải nghiệm

Viết từ về trí tuệ & trải nghiệm

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về trí tuệ và trải nghiệm sống.

Writing: wisdom & experience vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK9 phản ánh năng lực tư duy sâu sắc, sự từng trải và cảnh giới tinh thần.

Chữ cần học

阅历 (yuèlì) — trải nghiệm, vốn sống

Chỉ kinh nghiệm tích lũy qua năm tháng và thực tiễn.

沉稳 (chénwěn) — trầm tĩnh, vững vàng

Miêu tả tính cách điềm đạm, xử sự không hấp tấp.

洞察力 (dòngchálì) — khả năng quan sát thấu đáo, óc nhìn thấu bản chất

Chỉ năng lực nhận biết rõ ràng những điều tiềm ẩn.

豁达 (huòdá) — khoáng đạt, cởi mở

Chỉ tâm thái rộng lượng, không chấp nhất chuyện nhỏ.

睿智 (ruìzhì) — sáng suốt, thông tuệ

Dùng khen ngợi trí tuệ phi phàm, tầm nhìn sâu rộng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.