
Viết từ về trí tuệ & trải nghiệm
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về trí tuệ và trải nghiệm sống.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK9 phản ánh năng lực tư duy sâu sắc, sự từng trải và cảnh giới tinh thần.
Chữ cần học
阅历 (yuèlì) — trải nghiệm, vốn sống
Chỉ kinh nghiệm tích lũy qua năm tháng và thực tiễn.
沉稳 (chénwěn) — trầm tĩnh, vững vàng
Miêu tả tính cách điềm đạm, xử sự không hấp tấp.
洞察力 (dòngchálì) — khả năng quan sát thấu đáo, óc nhìn thấu bản chất
Chỉ năng lực nhận biết rõ ràng những điều tiềm ẩn.
豁达 (huòdá) — khoáng đạt, cởi mở
Chỉ tâm thái rộng lượng, không chấp nhất chuyện nhỏ.
睿智 (ruìzhì) — sáng suốt, thông tuệ
Dùng khen ngợi trí tuệ phi phàm, tầm nhìn sâu rộng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trải nghiệm; kinh nghiệm
“他丰富的生活阅历使他在处理复杂问题时非常冷静。”
vững vàng; bình tĩnh; điềm đạm
“他性格沉稳,遇到突发状况也能妥善处理。”
sự thấu hiểu
khoáng đạt; rộng lượng
“他性格开朗豁达,从不计较个人得失。”
khôn ngoan và nhìn xa trông rộng
Viết từ có pinyin 'yuèlì', nghĩa là trải nghiệm, vốn sống:
Đang tải nét…
Viết từ miêu tả tính cách trầm tĩnh, điềm đạm vững vàng (pinyin: chénwěn):
Đang tải nét…
Viết danh từ chỉ khả năng nhìn thấu bản chất sự việc (pinyin: dòngchálì):
Đang tải nét…
Viết tính từ chỉ tâm thái khoáng đạt, rộng lượng (pinyin: huòdá):
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa sáng suốt, thông tuệ (pinyin: ruìzhì):
Đang tải nét…
