XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về kỹ thuật bảo tồn di vật và giám định bảo tàng

Viết từ về kỹ thuật bảo tồn di vật và giám định bảo tàng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kỹ thuật bảo tồn di vật và giám định bảo tàng.

Writing: Artifact Conservation and Museum CurationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK9 chuyên ngành bảo tồn di sản, khảo cổ học và công tác bảo tàng.

Chữ cần học

修复 (xiūfù) — phục chế, tu sửa

Dùng cho công tác bảo tồn, khôi phục hiện vật hoặc di tích về trạng thái ban đầu.

鉴定 (jiàndìng) — giám định

Xác định niên đại, tính chân ngụy hoặc giá trị học thuật của văn vật.

馆藏 (guǎncáng) — hiện vật lưu trữ trong bảo tàng

Chỉ các bộ sưu tập, văn vật thuộc sở hữu lưu trữ của bảo tàng.

摹本 (móběn) — bản sao, phỏng bản

Bản chép mô phỏng thư pháp, hội họa cổ nhằm mục đích trưng bày hoặc bảo quản bản gốc.

考证 (kǎozhèng) — khảo chứng

Phương pháp nghiên cứu căn cứ vào sử liệu và hiện vật để xác minh sự thật lịch sử.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.