XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về an ninh lương thực và công nghệ sinh học nông nghiệp

Viết từ về an ninh lương thực và công nghệ sinh học nông nghiệp

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ nông nghiệp vĩ mô.

Writing: Food Security and Agricultural BiotechWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề luyện viết chữ Hán HSK9 về an ninh lương thực và công nghệ sinh học nông nghiệp bao gồm các thuật ngữ chuyên ngành về sản lượng, tưới tiêu và quy hoạch sản xuất.

Chữ cần học

饥荒 (jīhuāng) — nạn đói, mất mùa nghiêm trọng

Danh từ chỉ tình trạng thiếu lương thực diện rộng trên quy mô quốc gia.

囤积 (túnjī) — đầu cơ tích trữ

Động từ thể hiện hành vi thu gom lương thực số lượng lớn để thao túng thị trường.

转基因 (zhuǎnjīyīn) — chuyển gen, biến đổi gen

Thuật ngữ công nghệ sinh học áp dụng trong sản xuất nông nghiệp hiện đại.

灌溉 (guàngài) — tưới tiêu

Động từ chỉ hoạt động cấp nước cho cây trồng trong kỹ thuật thủy lợi.

产量 (chǎnliàng) — sản lượng

Danh từ chỉ tổng số lượng nông sản thu hoạch được.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.