
Viết từ về an ninh lương thực và công nghệ sinh học nông nghiệp
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ nông nghiệp vĩ mô.
Giới thiệu
Chủ đề luyện viết chữ Hán HSK9 về an ninh lương thực và công nghệ sinh học nông nghiệp bao gồm các thuật ngữ chuyên ngành về sản lượng, tưới tiêu và quy hoạch sản xuất.
Chữ cần học
饥荒 (jīhuāng) — nạn đói, mất mùa nghiêm trọng
Danh từ chỉ tình trạng thiếu lương thực diện rộng trên quy mô quốc gia.
囤积 (túnjī) — đầu cơ tích trữ
Động từ thể hiện hành vi thu gom lương thực số lượng lớn để thao túng thị trường.
转基因 (zhuǎnjīyīn) — chuyển gen, biến đổi gen
Thuật ngữ công nghệ sinh học áp dụng trong sản xuất nông nghiệp hiện đại.
灌溉 (guàngài) — tưới tiêu
Động từ chỉ hoạt động cấp nước cho cây trồng trong kỹ thuật thủy lợi.
产量 (chǎnliàng) — sản lượng
Danh từ chỉ tổng số lượng nông sản thu hoạch được.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mất mùa; nạn đói; nợ nần
tích trữ; mua dự trữ; đầu cơ (để tích lũy)
biến đổi gen
tưới tiêu
“这条河流为周边农田提供了充足的灌溉水源。”
sản lượng
“这家工厂今年的粮食产量比去年增加了百分之二十。”
Gõ lại chữ Hán có pinyin 'jīhuāng' (nghĩa: nạn đói, mất mùa nghiêm trọng):
Đang tải nét…
Gõ lại chữ Hán có pinyin 'túnjī' (nghĩa: đầu cơ tích trữ):
Đang tải nét…
Gõ lại chữ Hán có pinyin 'zhuǎnjīyīn' (nghĩa: chuyển gen, biến đổi gen):
Đang tải nét…
Gõ lại chữ Hán có pinyin 'guàngài' (nghĩa: tưới tiêu):
Đang tải nét…
Gõ lại chữ Hán có pinyin 'chǎnliàng' (nghĩa: sản lượng):
Đang tải nét…
