
Viết từ về sức mạnh ngôn từ
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về sức mạnh và ảnh hưởng của ngôn từ.
Giới thiệu
Ngôn từ có sức mạnh lay động lòng người. Năm từ dưới đây diễn tả khả năng tác động cảm xúc và tư duy của ngôn ngữ — thường gặp trong văn chương, diễn thuyết, phê bình nghệ thuật cấp HSK9.
Chữ cần học
感染力 (gǎn rǎn lì) — sức lan tỏa, sức truyền cảm
Dùng để khen lời nói hoặc tác phẩm có khả năng lây lan cảm xúc sang người nghe/đọc.
震撼 (zhèn hàn) — chấn động, rung chuyển (tâm hồn)
Chỉ cảm giác bị tác động mạnh đến mức không thể thờ ơ, mạnh hơn '感动' nhiều.
触动 (chù dòng) — chạm đến, khơi động (cảm xúc)
Nhẹ nhàng hơn '震撼', thiên về việc một chi tiết nhỏ chạm đúng điểm nhạy cảm trong lòng người.
共情 (gòng qíng) — đồng cảm, thấu cảm
Nhấn mạnh khả năng đặt mình vào vị trí người khác để cảm nhận — gần với 'empathy' trong tâm lý học.
启迪 (qǐ dí) — khai sáng, gợi mở trí tuệ
Dùng khi ngôn từ không chỉ cảm hóa mà còn mở ra nhận thức mới, thường dùng trong văn phong trang trọng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tính lây nhiễm (của bệnh); sức hấp dẫn; sức mạnh; tác động (của hình ảnh, thông điệp tiếp thị, buổi biểu diễn, v.v.)
“这首歌曲具有强烈的艺术感染力。”
rung động; sốc; sửng sốt
“这部电影的视觉效果让人感到震撼。”
chạm đến; tác động; làm xúc động
“这部电影深深地触动了我的心灵。”
đồng cảm
khai sáng; giáo huấn; khai mở trí tuệ
“这部电影启迪了许多年轻人的智慧。”
làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
“他的话让我很感动。”
Từ nào chỉ 'sức lan tỏa, sức truyền cảm' của ngôn từ? (gǎn rǎn lì)
Đang tải nét…
Viết từ Hán nghĩa 'chấn động, rung chuyển tâm hồn' — mạnh hơn cả 感动.
Đang tải nét…
Từ nào diễn tả việc một lời nói nhẹ nhàng 'chạm đến' đúng điểm nhạy cảm trong lòng người? (chù dòng)
Đang tải nét…
Viết từ Hán tương đương khái niệm 'empathy' trong tâm lý học — đặt mình vào vị trí người khác để cảm nhận.
Đang tải nét…
Từ nào mang nghĩa 'khai sáng, gợi mở trí tuệ', dùng trong văn phong trang trọng? (qǐ dí)
Đang tải nét…
