XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về sức mạnh ngôn từ

Viết từ về sức mạnh ngôn từ

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về sức mạnh và ảnh hưởng của ngôn từ.

Writing: the power of words vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Ngôn từ có sức mạnh lay động lòng người. Năm từ dưới đây diễn tả khả năng tác động cảm xúc và tư duy của ngôn ngữ — thường gặp trong văn chương, diễn thuyết, phê bình nghệ thuật cấp HSK9.

Chữ cần học

感染力 (gǎn rǎn lì) — sức lan tỏa, sức truyền cảm

Dùng để khen lời nói hoặc tác phẩm có khả năng lây lan cảm xúc sang người nghe/đọc.

震撼 (zhèn hàn) — chấn động, rung chuyển (tâm hồn)

Chỉ cảm giác bị tác động mạnh đến mức không thể thờ ơ, mạnh hơn '感动' nhiều.

触动 (chù dòng) — chạm đến, khơi động (cảm xúc)

Nhẹ nhàng hơn '震撼', thiên về việc một chi tiết nhỏ chạm đúng điểm nhạy cảm trong lòng người.

共情 (gòng qíng) — đồng cảm, thấu cảm

Nhấn mạnh khả năng đặt mình vào vị trí người khác để cảm nhận — gần với 'empathy' trong tâm lý học.

启迪 (qǐ dí) — khai sáng, gợi mở trí tuệ

Dùng khi ngôn từ không chỉ cảm hóa mà còn mở ra nhận thức mới, thường dùng trong văn phong trang trọng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.