
Viết từ về chủ quyền số và an ninh không gian mạng
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chủ quyền số và an ninh không gian mạng.
Giới thiệu
Chủ quyền dữ liệu và an ninh không gian mạng đòi hỏi hệ thống thuật ngữ tác chiến, phòng thủ chuẩn xác. Dưới đây là 5 từ vựng cao cấp thuộc nhóm năng lực phòng vệ mạng.
Chữ cần học
屏障 (píngzhàng) — lá chắn, bức bình phong bảo vệ
Chỉ hệ thống phòng ngự hoặc rào chắn bảo vệ dữ liệu tối mật.
侵袭 (qīnxí) — xâm nhập, tấn công
Chỉ hành vi mã độc hoặc thế lực thù địch xâm hại hệ thống.
防务 (fángwù) — phòng thủ, quốc phòng
Ám chỉ công tác tác chiến phòng thủ trên không gian mạng số.
封堵 (fēngdǔ) — phong tỏa, ngăn chặn
Dùng cho việc bịt kín lỗ hổng bảo mật hoặc chặn luồng tấn công.
探测 (tàncè) — thăm dò, dò quét
Chỉ hành động thăm dò, quét lỗ hổng mạng hoặc trinh sát hệ thống.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bức bình phong; lá chắn; vật che chắn
“绿色森林是抵御风沙入侵的天然屏障。”
xâm lược; tấn công; một cách dữ dội
(liên quan đến) quốc phòng
thăm dò; khảo sát
“科学家利用仪器探测地下的水资源。”
Lá chắn, hàng rào bảo vệ vững chắc (pinyin: píngzhàng):
Đang tải nét…
Hành vi xâm nhập, tấn công ăn mòn hệ thống (pinyin: qīnxí):
Đang tải nét…
Công tác phòng thủ, phòng vệ không gian số (pinyin: fángwù):
Đang tải nét…
Hành động chặn đứng, bịt lỗ hổng an ninh mạng (pinyin: fēngdǔ):
Đang tải nét…
Thăm dò, trinh sát dò quét lỗ hổng hệ thống (pinyin: tàncè):
Đang tải nét…
