XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chủ quyền số và an ninh không gian mạng

Viết từ về chủ quyền số và an ninh không gian mạng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chủ quyền số và an ninh không gian mạng.

Writing: Digital Sovereignty and Cybersecurity StrategyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ quyền dữ liệu và an ninh không gian mạng đòi hỏi hệ thống thuật ngữ tác chiến, phòng thủ chuẩn xác. Dưới đây là 5 từ vựng cao cấp thuộc nhóm năng lực phòng vệ mạng.

Chữ cần học

屏障 (píngzhàng) — lá chắn, bức bình phong bảo vệ

Chỉ hệ thống phòng ngự hoặc rào chắn bảo vệ dữ liệu tối mật.

侵袭 (qīnxí) — xâm nhập, tấn công

Chỉ hành vi mã độc hoặc thế lực thù địch xâm hại hệ thống.

防务 (fángwù) — phòng thủ, quốc phòng

Ám chỉ công tác tác chiến phòng thủ trên không gian mạng số.

封堵 (fēngdǔ) — phong tỏa, ngăn chặn

Dùng cho việc bịt kín lỗ hổng bảo mật hoặc chặn luồng tấn công.

探测 (tàncè) — thăm dò, dò quét

Chỉ hành động thăm dò, quét lỗ hổng mạng hoặc trinh sát hệ thống.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.