XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về lễ tân ngoại giao và hiệp thương đa phương

Viết từ về lễ tân ngoại giao và hiệp thương đa phương

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về lễ tân ngoại giao và hiệp thương đa phương.

Writing: Diplomatic Protocol and Multilateral ConsultationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK9 chuyên ngành ngoại giao đa phương, công hàm và nghi thức văn bản chính thức.

Chữ cần học

斡旋 (wòxuán) — dàn xếp, can thiệp hòa giải

Dùng cho bên thứ ba đứng ra hòa giải xung đột ngoại giao.

缔结 (dìjié) — ký kết (hiệp ước, điều ước)

Chuyên dùng cho văn bản pháp lý quốc tế cấp nhà nước.

恪守 (kèshǒu) — tuân thủ nghiêm ngặt

Thường đi với nguyên tắc, điều ước hoặc tuyên bố chung.

磋商 (cuōshāng) — tham vấn, thương thảo

Chỉ quá trình trao đổi chính thức để tìm giải pháp chung.

豁免权 (huòmiǎnquán) — quyền miễn trừ

Thường dùng trong cụm quyền miễn trừ ngoại giao.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.