
Viết từ về dược lý y học cổ truyền và hiện đại hóa đông y
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về dược lý y học cổ truyền và hiện đại hóa đông y.
Giới thiệu
Học 5 thuật ngữ y học cổ truyền hiện đại, chuẩn hoá dược liệu.
Chữ cần học
辨证 (biànzhèng) — phân chứng, chẩn đoán theo lý thuyết y học cổ truyền
đánh giá bệnh dựa trên biểu hiện
提纯 (tíchún) — tinh chế, chiết xuất tinh khiết dược liệu
loại bỏ tạp chất, tăng độ tinh khiết
脉络 (màiluò) — hệ thống kinh mạch, mạch lạc
hệ thống kinh lạc, mạch máu trong cơ thể
融合 (rónghé) — sự dung hợp, kết hợp Đông y và Tây y
kết hợp phương pháp đa dạng
秉承 (bǐngchéng) — kế thừa, duy trì truyền thống y học
giữ nguyên tinh hoa truyền thống
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
biện chứng; (Đông y) phân biệt chứng bệnh
tinh chế
động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
“这篇文章逻辑清晰,思维脉络十分分明。”
dung hòa; hòa quyện; hòa trộn
“这部电影巧妙地融合了传统文化与现代科技。”
nhận lệnh; nhận chỉ thị; tiếp nối (truyền thống)
“这所学校始终秉承严谨求实的教学理念。”
Phân chứng bệnh theo TCM
Đang tải nét…
Tinh chế, chiết xuất tinh khiết
Đang tải nét…
Hệ thống kinh mạch, mạch máu
Đang tải nét…
Dùng phương pháp Đông‑Tây kết hợp
Đang tải nét…
Kế thừa truyền thống y học
Đang tải nét…