
Viết từ về ý nghĩa cuộc sống
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về ý nghĩa cuộc sống, công việc.
Giới thiệu
Chào bạn, tôi là WangLaoShi. Hôm nay chúng ta cùng luyện viết 5 từ HSK9 chủ đề ý nghĩa cuộc sống.
Chữ cần học
真谛 (zhēn dì) — Chân lý, ý nghĩa đích thực
Chỉ ý nghĩa chân thực, sâu sắc nhất của sự vật hoặc cuộc sống.
使命 (shǐ mìng) — Sứ mệnh
Dùng cho nhiệm vụ cao cả, trọng trách lớn lao trong đời.
初心 (chū xīn) — Tâm nguyện ban đầu
Chỉ lý tưởng, mục tiêu sơ khởi không được quên.
归宿 (guī sù) — Nơi chốn đi về, bến đỗ
Điểm tựa tinh thần hoặc nơi dừng chân cuối cùng của đời người.
追寻 (zhuī xún) — Truy tìm, theo đuổi
Hành động kiên trì tìm kiếm giá trị, lý tưởng hoặc sự thật.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ý nghĩa thật sự; bản chất thật sự
sứ mệnh; nhiệm vụ lâu dài mà một người cống hiến; bổn phận
“教师的使命不仅是传授知识,更要育人。”
ý định, nguyện vọng ban đầu của một người; (Phật giáo) "tâm trí của người mới bắt đầu" (tức là có thái độ cởi mở khi học một môn như một người mới bắt đầu trong môn đó)
nơi để quay về; nhà; điểm đến cuối cùng
“每个人都希望找到心灵的归宿。”
theo đuổi; lần theo; tìm kiếm
Viết từ HSK9 có nghĩa là 'Chân lý, ý nghĩa đích thực' (pinyin: zhēn dì)
Đang tải nét…
Viết từ HSK9 có nghĩa là 'Sứ mệnh' (pinyin: shǐ mìng)
Đang tải nét…
Viết từ HSK9 có nghĩa là 'Tâm nguyện ban đầu' (pinyin: chū xīn)
Đang tải nét…
Viết từ HSK9 có nghĩa là 'Nơi chốn đi về, bến đỗ' (pinyin: guī sù)
Đang tải nét…
Viết từ HSK9 có nghĩa là 'Truy tìm, theo đuổi' (pinyin: zhuī xún)
Đang tải nét…
