
Viết từ về cô đơn & kết nối
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về sự cô đơn và kết nối con người.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 từ vựng cao cấp diễn đạt trạng thái cô lập nội tâm và các cung bậc kết nối tinh thần.
Chữ cần học
疏离 (shūlí) — xa cách, ghẻ lạnh
Chỉ cảm giác bị cô lập hoặc khoảng cách tâm lý đối với xung quanh.
慰藉 (wèijiè) — an ủi, xoa dịu
Văn viết biểu thị nguồn nâng đỡ, xoa dịu nỗi đau tinh thần.
羁绊 (jībàn) — ràng buộc, gắn kết
Sợi dây liên kết tình cảm sâu sắc, khó dứt bỏ.
契合 (qìhé) — ăn khớp, tương hợp
Sự đồng điệu tuyệt đối về mặt tâm hồn hoặc tư tưởng.
共鸣 (gòngmíng) — đồng cảm, cộng hưởng
Hiện tượng nảy sinh cảm xúc tương đồng trước một tác động.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trở nên xa cách; xa lạ; sự xa cách
an ủi; làm dịu
ràng buộc; xích xiềng; cái ách
sự đồng điệu; đồng ý; hòa hợp
(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
“这首歌曲引起广大听众的共鸣。”
Gõ từ mang nghĩa xa cách, giữ khoảng cách tâm lý (pinyin: shūlí):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa an ủi, xoa dịu tinh thần (pinyin: wèijiè):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa ràng buộc tình cảm, mối liên kết sâu sắc (pinyin: jībàn):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa ăn khớp, đồng điệu tâm hồn (pinyin: qìhé):
Đang tải nét…
Gõ từ mang nghĩa cộng hưởng cảm xúc, đồng cảm (pinyin: gòngmíng):
Đang tải nét…
