XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về địa chính trị bán dẫn và chuỗi cung ứng

Viết từ về địa chính trị bán dẫn và chuỗi cung ứng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về địa chính trị bán dẫn và chuỗi cung ứng.

Writing: Semiconductor Geopolitics and Supply Chain ResilienceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 từ vựng HSK9 về địa kinh tế vĩ mô, công nghệ bán dẫn và an ninh chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chữ cần học

断供 (duàngōng) — cắt nguồn cung

Ngừng cung ứng nguyên liệu hoặc linh kiện bán dẫn do lệnh trừng phạt.

极化 (jíhuà) — cực hóa

Xu hướng phân chia thị trường công nghệ thành các phe đối lập.

研发 (yánfā) — nghiên cứu phát triển

Hoạt động R&D đầu tư vào công nghệ lõi và vi mạch.

脱钩 (tuōgōu) — tách rời

Chiến lược decoupling cắt đứt phụ thuộc chuỗi cung ứng.

壁垒 (bìlěi) — rào cản

Rào cản kỹ thuật hoặc thuế quan bảo hộ công nghệ nội địa.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.