
Viết từ về mật mã học và điện toán lượng tử
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ công nghệ mã hóa.
Giới thiệu
Năm thuật ngữ mật mã học và điện toán lượng tử cấp HSK9 — xuất hiện trong văn bản khoa học, báo cáo công nghệ và tài liệu an ninh mạng hiện đại.
Chữ cần học
破译 (pòyì) — giải mã, bẻ khóa (mật mã)
Dùng khi nói đến việc phá vỡ hệ thống mã hóa hoặc giải mã tín hiệu bí mật, mang sắc thái chủ động tấn công.
纠缠 (jiūchán) — vướng víu lượng tử, trạng thái rối lượng tử
Trong vật lý lượng tử chỉ hiện tượng hai hạt liên kết tức thời; trong văn thường nghĩa là dây dưa, rắc rối.
密钥 (mìyuè) — khóa bí mật (trong mật mã học)
Thuật ngữ chuyên ngành chỉ chuỗi dữ liệu dùng để mã hóa hoặc giải mã, phân biệt với 密码 (mật khẩu thông thường).
窃听 (qiètīng) — nghe lén, đánh cắp thông tin
Chỉ hành vi bí mật thu thập thông tin truyền dẫn mà không được phép, dùng phổ biến trong ngữ cảnh an ninh mạng và tình báo.
干扰 (gānrǎo) — nhiễu, can nhiễu, gây rối tín hiệu
Trong điện toán lượng tử chỉ hiện tượng nhiễu làm sai lệch trạng thái qubit; trong văn thường nghĩa là làm phiền, cản trở.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
giải mã; giải đọc
bị rối; quấy rầy
“既然双方已经决定终止合作,就不要再纠缠于细节了。”
khóa (mật mã)
nghe lén; nghe trộm
làm phiền; can thiệp; nhiễu loạn
“上课时请关掉手机,不要干扰别人。”
mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN
“我忘记了银行卡密码。”
Hành động bẻ khóa hoặc giải mã mật mã một cách chủ động — viết từ Hán tương ứng.
Đang tải nét…
Hiện tượng hai hạt lượng tử liên kết tức thời với nhau, phiên âm là jiūchán — viết từ Hán.
Đang tải nét…
Chuỗi dữ liệu bí mật dùng để mã hóa hoặc giải mã trong hệ thống mật mã học — viết từ Hán.
Đang tải nét…
Hành vi bí mật thu thập thông tin truyền dẫn mà không được phép, phiên âm là qiètīng — viết từ Hán.
Đang tải nét…
Hiện tượng nhiễu làm sai lệch tín hiệu hoặc trạng thái qubit, phiên âm là gānrǎo — viết từ Hán.
Đang tải nét…
