XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về mật mã học và điện toán lượng tử

Viết từ về mật mã học và điện toán lượng tử

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ công nghệ mã hóa.

Writing: Cryptography and Quantum ComputingWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm thuật ngữ mật mã học và điện toán lượng tử cấp HSK9 — xuất hiện trong văn bản khoa học, báo cáo công nghệ và tài liệu an ninh mạng hiện đại.

Chữ cần học

破译 (pòyì) — giải mã, bẻ khóa (mật mã)

Dùng khi nói đến việc phá vỡ hệ thống mã hóa hoặc giải mã tín hiệu bí mật, mang sắc thái chủ động tấn công.

纠缠 (jiūchán) — vướng víu lượng tử, trạng thái rối lượng tử

Trong vật lý lượng tử chỉ hiện tượng hai hạt liên kết tức thời; trong văn thường nghĩa là dây dưa, rắc rối.

密钥 (mìyuè) — khóa bí mật (trong mật mã học)

Thuật ngữ chuyên ngành chỉ chuỗi dữ liệu dùng để mã hóa hoặc giải mã, phân biệt với 密码 (mật khẩu thông thường).

窃听 (qiètīng) — nghe lén, đánh cắp thông tin

Chỉ hành vi bí mật thu thập thông tin truyền dẫn mà không được phép, dùng phổ biến trong ngữ cảnh an ninh mạng và tình báo.

干扰 (gānrǎo) — nhiễu, can nhiễu, gây rối tín hiệu

Trong điện toán lượng tử chỉ hiện tượng nhiễu làm sai lệch trạng thái qubit; trong văn thường nghĩa là làm phiền, cản trở.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.