XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về phê bình sử học cổ điển và văn bản học

Viết từ về phê bình sử học cổ điển và văn bản học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về phê bình sử học cổ điển và văn bản học.

Writing: Classical Historiography and Textual CriticismWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK9 chuyên ngành văn bản học, khảo chứng sử liệu và văn tịch cổ.

Chữ cần học

勘误 (kānwù) — khảo đính, đính chính sai sót văn bản

Dùng trong công tác đối chiếu văn bản cổ để sửa lỗi sao chép hoặc in ấn.

轶事 (yìshì) — dật sự, chuyện vặt lịch sử không chép trong chính sử

Chỉ tư liệu dã sử hoặc mẩu chuyện đời tư nhân vật lưu truyền ngoài dân gian.

编纂 (biānzuǎn) — biên soạn, trước thuật quy mô lớn

Dùng cho việc tập hợp, hiệu đính và san định các bộ đại từ điển hoặc sử thư lớn.

逸篇 (yìpiān) — dật thiên, thiên mục hoặc bài văn thất lạc

Chỉ các thiên, đoạn văn cổ bị phân tán hoặc không còn trong văn bản lưu hành.

典籍 (diǎnjí) — điển tịch, sách vở và tài liệu cổ quan trọng

Thuật ngữ chung chỉ văn hiến, thư tịch mang giá trị lịch sử và văn hóa lâu đời.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.