XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về tái cơ cấu nợ quốc gia và vỡ nợ chủ quyền

Viết từ về tái cơ cấu nợ quốc gia và vỡ nợ chủ quyền

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tái cơ cấu nợ quốc gia và vỡ nợ chủ quyền.

Writing: Sovereign Debt Restructuring and Default RiskWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề tài chính quốc tế: nợ công, đàm phán vỡ nợ chủ quyền và xử lý pháp lý phát sinh.

Chữ cần học

违约 (wéiyuē) — vỡ nợ, vi phạm hợp đồng

Dùng cho cả vi phạm hợp đồng dân sự lẫn vỡ nợ trái phiếu quốc gia (sovereign default).

重组 (chóngzǔ) — tái cơ cấu

Thường đi kèm nợ (债务重组) hoặc tài sản, chỉ việc đàm phán lại cơ cấu tài chính.

展期 (zhǎnqī) — gia hạn nợ, hoãn kỳ hạn thanh toán

Kéo dài thời hạn trả nợ gốc hoặc lãi mà không thay đổi toàn bộ bản chất hợp đồng nợ.

索赔 (suǒpéi) — đòi bồi thường

Chủ nợ khởi kiện hoặc yêu cầu đền bù thiệt hại khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ.

偿付 (chángfù) — thanh toán, trả nợ

Văn phong tài chính pháp lý trang trọng, chỉ việc thanh toán dứt điểm nghĩa vụ nợ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.