
Viết từ về quản trị siêu đô thị và quy hoạch không gian
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quản trị siêu đô thị và quy hoạch không gian.
Giới thiệu
Bài học tập trung vào 5 thuật ngữ HSK9 trong quy hoạch không gian và quản trị siêu đô thị.
Chữ cần học
容积率 (róngjīlǜ) — hệ số sử dụng đất
Chỉ tiêu quy hoạch đo lường mật độ xây dựng.
枢纽 (shūniǔ) — đầu mối, trung tâm
Thường dùng cho mạng lưới giao thông hoặc logistics.
疏解 (shūjiě) — giảm tải, phân tán
Dùng khi di dời dân số hoặc chức năng khỏi vùng lõi đô thị.
宜居 (yíjū) — đáng sống
Tiêu chí đánh giá chất lượng môi trường sống.
韧性 (rènxìng) — khả năng phục hồi, chống chịu
Dùng trong khái niệm đô thị chống chịu khủng hoảng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đầu mối; then chốt; bản lề
“这个城市是全国重要的交通枢纽。”
hòa giải; giảm nhẹ; xoa dịu
đáng sống
độ dai; tính bền bỉ; sức chịu đựng
“面对高强度的工作挑战,职场人需要具备强大的心理韧性。”
Gõ lại từ: róngjīlǜ (hệ số sử dụng đất)
Đang tải nét…
Gõ lại từ: shūniǔ (đầu mối, trung tâm)
Đang tải nét…
Gõ lại từ: shūjiě (giảm tải, phân tán)
Đang tải nét…
Gõ lại từ: yíjū (đáng sống)
Đang tải nét…
Gõ lại từ: rènxìng (khả năng phục hồi, chống chịu)
Đang tải nét…
