XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quản trị siêu đô thị và quy hoạch không gian

Viết từ về quản trị siêu đô thị và quy hoạch không gian

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quản trị siêu đô thị và quy hoạch không gian.

Writing: Megacity Spatial Governance and Urban PlanningWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học tập trung vào 5 thuật ngữ HSK9 trong quy hoạch không gian và quản trị siêu đô thị.

Chữ cần học

容积率 (róngjīlǜ) — hệ số sử dụng đất

Chỉ tiêu quy hoạch đo lường mật độ xây dựng.

枢纽 (shūniǔ) — đầu mối, trung tâm

Thường dùng cho mạng lưới giao thông hoặc logistics.

疏解 (shūjiě) — giảm tải, phân tán

Dùng khi di dời dân số hoặc chức năng khỏi vùng lõi đô thị.

宜居 (yíjū) — đáng sống

Tiêu chí đánh giá chất lượng môi trường sống.

韧性 (rènxìng) — khả năng phục hồi, chống chịu

Dùng trong khái niệm đô thị chống chịu khủng hoảng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.