XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về tố tụng hành chính và giám sát tư pháp

Viết từ về tố tụng hành chính và giám sát tư pháp

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tố tụng hành chính và giám sát tư pháp.

Writing: Administrative Litigation and Judicial OversightWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề tổng hợp 5 thuật ngữ pháp lý HSK9 then chốt trong tố tụng và giám sát tư pháp. Giúp nắm vững cấu trúc từ ngữ dùng trong án lệ và văn bản pháp luật.

Chữ cần học

羁押 (jīyā) — tạm giam, giam giữ

Biện pháp ngăn chặn tước quyền tự do thân thể phục vụ điều tra xét xử.

申诉 (shēnsù) — khiếu nại, kháng cáo

Quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định tư pháp.

违宪 (wéixiàn) — vi hiến

Hành vi hoặc quy phạm pháp luật trái với chuẩn mực Hiến pháp.

溯及力 (sùjílì) — hiệu lực hồi tố

Phạm vi áp dụng của luật mới đối với hành vi phát sinh trước thời điểm ban hành.

举证责任 (jǔzhèng zérèn) — nghĩa vụ chứng minh

Trách nhiệm tố tụng của đương sự trong việc cung cấp chứng cứ tại tòa.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.