
Viết từ về quản lý tài nguyên nước xuyên biên giới
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ thủy văn quốc tế.
Giới thiệu
Chủ đề cung cấp thuật ngữ HSK9 về quản lý tài nguyên nước xuyên biên giới và đàm phán dòng chảy sông ngòi.
Chữ cần học
澜湄 (Lán-Méi) — Lan Thương - Mê Kông
Tên viết tắt của cơ chế hợp tác tài nguyên nước lưu vực sông Lan Thương và sông Mê Kông.
枯水期 (kūshuǐqī) — mùa cạn, thời kỳ kiệt nước
Thời điểm lưu lượng dòng chảy tự nhiên giảm thấp nhất trong năm, trọng tâm đàm phán xả nước.
枢纽 (shūniǔ) — đầu mối, then chốt
Thường dùng trong cụm thủy lợi đầu mối chỉ tổ hợp công trình điều tiết nước trên dòng chính.
截流 (jiéliú) — chặn dòng, ngăn dòng
Kỹ thuật ngăn dòng chảy tự nhiên của sông phục vụ xây dựng đập hoặc tích nước.
泄洪 (xièhóng) — xả lũ
Thao tác mở đập xả bớt nước để bảo đảm an toàn hồ chứa trong mùa mưa bão.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thời kỳ mực nước thấp (mùa đông ở miền bắc Trung Quốc)
đầu mối; then chốt; bản lề
“这个城市是全国重要的交通枢纽。”
xả nước lũ; xả lũ
Gõ tên viết tắt cơ chế hợp tác tài nguyên nước lưu vực sông Lan Thương và sông Mê Kông (Lán-Méi):
Đang tải nét…
Gõ thuật ngữ chỉ thời kỳ sông ngòi cạn kiệt lưu lượng nước nghiêm trọng (kūshuǐqī):
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ công trình đầu mối hoặc vị trí xung yếu trong mạng lưới thủy lợi (shūniǔ):
Đang tải nét…
Gõ động từ chỉ hành động ngăn dòng chảy để thi công hoặc tích nước hồ chứa (jiéliú):
Đang tải nét…
Gõ từ chỉ thao tác mở cửa xả nước của đập thủy điện nhằm chống ngập lụt hồ chứa (xièhóng):
Đang tải nét…
