XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chỉnh trang đô thị cổ và di dân cưỡng chế

Viết từ về chỉnh trang đô thị cổ và di dân cưỡng chế

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chỉnh trang đô thị cổ và di dân cưỡng chế.

Writing: Urban Renewal, Heritage Gentrification, and DisplacementWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề luyện viết HSK9: Thuật ngữ xã hội học đô thị, cải tạo khu phố cổ và chính sách di dời giải phóng mặt bằng.

Chữ cần học

拆迁 (chāiqiān) — giải phóng mặt bằng và di dời

Phá dỡ nhà cũ và di dân theo quy hoạch đất đai.

绅士化 (shēnshìhuà) — trung lưu hóa (gentrification)

Biến đổi khu bình dân thành cao cấp, thay đổi thành phần cư dân.

搬迁 (bānqiān) — tái định cư / di dời

Chuyển cư dân hoặc cơ sở vật chất sang địa điểm mới.

改造 (gǎizào) — cải tạo không gian

Nâng cấp, chỉnh trang kiến trúc và hạ tầng đô thị xuống cấp.

留存 (liúcún) — bảo tồn dấu tích

Giữ lại di sản văn hóa, kiến trúc lịch sử khi chỉnh trang.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.