
Viết từ về chống độc quyền và giám sát cạnh tranh
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ luật cạnh tranh.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK9 thuộc lĩnh vực pháp lý kinh tế và chế tài thị trường.
Chữ cần học
垄断 (lǒngduàn) — độc quyền
Hành vi thao túng thị trường, cản trở cạnh tranh.
倾销 (qīngxiāo) — bán phá giá
Bán hàng xuất khẩu dưới giá thành để triệt hạ đối thủ.
兼并 (jiānbìng) — thâu tóm / sáp nhập
Doanh nghiệp thôn tính doanh nghiệp khác.
剥离 (bōlí) — tách rời / thoái vốn
Cắt bỏ tài sản hoặc mảng kinh doanh theo yêu cầu pháp lý.
辖区 (xiáqū) — địa bàn quản lý
Khu vực thuộc thẩm quyền giám sát của cơ quan chức năng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
độc quyền
“少数大企业垄断了市场,导致中小企业难以生存。”
bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)
“外国企业在本地低价倾销商品,破坏了市场秩序。”
thôn tính; tiếp quản; mua lại
bóc; tách; bóc ra
khu vực hành chính
Từ Hán mang nghĩa 'độc quyền' (lǒngduàn):
Đang tải nét…
Từ Hán mang nghĩa 'bán phá giá' (qīngxiāo):
Đang tải nét…
Từ Hán mang nghĩa 'thâu tóm / sáp nhập' (jiānbìng):
Đang tải nét…
Từ Hán mang nghĩa 'tách rời / thoái vốn' (bōlí):
Đang tải nét…
Từ Hán mang nghĩa 'địa bàn quản lý' (xiáqū):
Đang tải nét…
