XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chống độc quyền và giám sát cạnh tranh

Viết từ về chống độc quyền và giám sát cạnh tranh

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ luật cạnh tranh.

Writing: Anti-monopoly and Competition OversightWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK9 thuộc lĩnh vực pháp lý kinh tế và chế tài thị trường.

Chữ cần học

垄断 (lǒngduàn) — độc quyền

Hành vi thao túng thị trường, cản trở cạnh tranh.

倾销 (qīngxiāo) — bán phá giá

Bán hàng xuất khẩu dưới giá thành để triệt hạ đối thủ.

兼并 (jiānbìng) — thâu tóm / sáp nhập

Doanh nghiệp thôn tính doanh nghiệp khác.

剥离 (bōlí) — tách rời / thoái vốn

Cắt bỏ tài sản hoặc mảng kinh doanh theo yêu cầu pháp lý.

辖区 (xiáqū) — địa bàn quản lý

Khu vực thuộc thẩm quyền giám sát của cơ quan chức năng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.