
Viết từ về khai thác không gian vũ trụ và tài nguyên quỹ đạo
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khai thác không gian vũ trụ và tài nguyên quỹ đạo.
Giới thiệu
5 từ HSK9 kỹ thuật không gian. Luyện viết.
Chữ cần học
测控 (cèkòng) — đo lường điều khiển
Dùng cho trạm mặt đất theo dõi vệ tinh.
勘探 (kāntàn) — thăm dò
Dùng khi tìm kiếm tài nguyên vũ trụ.
轨位 (guǐwèi) — vị trí quỹ đạo
Thuật ngữ quy hoạch vệ tinh.
登陆 (dēnglù) — đáp xuống
Dùng khi tàu vũ trụ chạm bề mặt hành tinh.
载荷 (zàihé) — tải trọng vũ trụ
Chỉ thiết bị mang theo trên tên lửa.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đo lường và kiểm soát
khảo sát; thăm dò; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)
“地质专家正在这一带勘探潜在的石油资源。”
đổ bộ; lên bờ; đổ bộ (của bão, v.v.)
“台风预计将于今晚在南部沿海地区登陆。”
tải trọng
đo lường điều khiển (cèkòng)
Đang tải nét…
thăm dò (kāntàn)
Đang tải nét…
vị trí quỹ đạo (guǐwèi)
Đang tải nét…
đáp xuống (dēnglù)
Đang tải nét…
tải trọng vũ trụ (zàihé)
Đang tải nét…
