XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về khai thác không gian vũ trụ và tài nguyên quỹ đạo

Viết từ về khai thác không gian vũ trụ và tài nguyên quỹ đạo

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khai thác không gian vũ trụ và tài nguyên quỹ đạo.

Writing: Space Exploration and Orbital GovernanceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 từ HSK9 kỹ thuật không gian. Luyện viết.

Chữ cần học

测控 (cèkòng) — đo lường điều khiển

Dùng cho trạm mặt đất theo dõi vệ tinh.

勘探 (kāntàn) — thăm dò

Dùng khi tìm kiếm tài nguyên vũ trụ.

轨位 (guǐwèi) — vị trí quỹ đạo

Thuật ngữ quy hoạch vệ tinh.

登陆 (dēnglù) — đáp xuống

Dùng khi tàu vũ trụ chạm bề mặt hành tinh.

载荷 (zàihé) — tải trọng vũ trụ

Chỉ thiết bị mang theo trên tên lửa.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.