
Viết từ dùng khi phê bình học thuật
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 dùng khi phê bình/đánh giá học thuật.
Giới thiệu
5 từ vựng HSK9 dùng khi phê bình, đánh giá học thuật.
Chữ cần học
评判 (píngpàn) — đánh giá, phán xét
Dùng khi nhận định đúng sai, giá trị công trình.
见解 (jiànjiě) — kiến giải, quan điểm
Chỉ góc nhìn cá nhân, thường đi kèm lời khen.
局限性 (júxiànxìng) — tính hạn chế
Chỉ ra điểm yếu, phạm vi chưa bao quát của nghiên cứu.
独到 (dúdào) — độc đáo
Khen ngợi phát hiện mới lạ, không trùng lặp.
严谨 (yánjǐn) — chặt chẽ, nghiêm cẩn
Đánh giá phương pháp nghiên cứu hoặc lập luận logic.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đánh giá (một cuộc thi); thẩm định
“我们不能仅凭一次失败,就武断地评判一个人的综合能力。”
ý kiến; quan điểm; hiểu biết
“他对跨国文化交流提出了独特的见解。”
giới hạn; (y học) khu trú
độc đáo
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
“他对待学术研究一向严谨,每一个数据都要经过反复核实。”
đánh giá, phán xét (píngpàn)
Đang tải nét…
kiến giải, quan điểm (jiànjiě)
Đang tải nét…
tính hạn chế (júxiànxìng)
Đang tải nét…
độc đáo (dúdào)
Đang tải nét…
chặt chẽ, nghiêm cẩn (yánjǐn)
Đang tải nét…
