XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ dùng khi phê bình học thuật

Viết từ dùng khi phê bình học thuật

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 dùng khi phê bình/đánh giá học thuật.

Writing: academic critique vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 từ vựng HSK9 dùng khi phê bình, đánh giá học thuật.

Chữ cần học

评判 (píngpàn) — đánh giá, phán xét

Dùng khi nhận định đúng sai, giá trị công trình.

见解 (jiànjiě) — kiến giải, quan điểm

Chỉ góc nhìn cá nhân, thường đi kèm lời khen.

局限性 (júxiànxìng) — tính hạn chế

Chỉ ra điểm yếu, phạm vi chưa bao quát của nghiên cứu.

独到 (dúdào) — độc đáo

Khen ngợi phát hiện mới lạ, không trùng lặp.

严谨 (yánjǐn) — chặt chẽ, nghiêm cẩn

Đánh giá phương pháp nghiên cứu hoặc lập luận logic.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.