
Viết từ về kinh tế linh hoạt và quyền lợi lao động
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ lao động nền tảng.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK9 về tranh chấp dân sự và quyền lợi lao động. Luyện viết chính xác chữ Hán theo ngữ cảnh pháp lý lao động.
Chữ cần học
雇佣 (gùyōng) — Thuê mướn
Dùng trong hợp đồng chỉ quan hệ thuê nhân công.
仲裁 (zhòngcái) — Trọng tài
Giải quyết tranh chấp lao động ngoài tòa án.
剥削 (bōxuē) — Bóc lột
Chỉ hành vi chiếm đoạt sức lao động bất công.
薪酬 (xīnchóu) — Thù lao
Tổng tiền lương và phúc lợi lao động.
权益 (quányì) — Quyền lợi
Quyền và lợi ích hợp pháp cần bảo vệ.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thuê; mướn
“公司决定长期雇佣这批通过考核的实习生。”
trọng tài; giải quyết tranh chấp
“双方同意将这起商业纠纷提交国际机构进行仲裁,以避免漫长的诉讼程序。”
bóc lột; sự bóc lột
“老板残酷地剥削员工的劳动成果。”
tiền công; thù lao; lương
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
Gõ lại từ Hán mang nghĩa 'Thuê mướn' (pinyin: gùyōng):
Đang tải nét…
Gõ lại từ Hán mang nghĩa 'Trọng tài' (pinyin: zhòngcái):
Đang tải nét…
Gõ lại từ Hán mang nghĩa 'Bóc lột' (pinyin: bōxuē):
Đang tải nét…
Gõ lại từ Hán mang nghĩa 'Thù lao' (pinyin: xīnchóu):
Đang tải nét…
Gõ lại từ Hán mang nghĩa 'Quyền lợi' (pinyin: quányì):
Đang tải nét…
