XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giáo dục nghề nghiệp và chuyển đổi mô hình công nghiệp

Viết từ về giáo dục nghề nghiệp và chuyển đổi mô hình công nghiệp

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ quy hoạch nhân lực.

Writing: Vocational Education and Industrial TransformationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 từ vựng HSK9. Chủ đề: chiến lược lao động, giáo dục nghề nghiệp.

Chữ cần học

赋能 (fùnéng) — tiếp sức, trao quyền

Dùng trong kinh tế, công nghệ để tăng năng lực.

转型 (zhuǎnxíng) — chuyển đổi mô hình

Chỉ sự thay đổi cơ cấu công nghiệp hoặc doanh nghiệp.

学徒 (xuétú) — người học việc

Thuật ngữ giáo dục nghề nghiệp, đào tạo thực hành.

紧缺 (jǐnquē) — thiếu hụt trầm trọng

Thường đi với nguồn nhân lực, kỹ năng.

滞后 (zhìhòu) — tụt hậu, trễ pha

Chỉ sự phát triển không theo kịp thực tế.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.