
Viết từ về giáo dục nghề nghiệp và chuyển đổi mô hình công nghiệp
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ, luyện viết 5 từ quy hoạch nhân lực.
Giới thiệu
5 từ vựng HSK9. Chủ đề: chiến lược lao động, giáo dục nghề nghiệp.
Chữ cần học
赋能 (fùnéng) — tiếp sức, trao quyền
Dùng trong kinh tế, công nghệ để tăng năng lực.
转型 (zhuǎnxíng) — chuyển đổi mô hình
Chỉ sự thay đổi cơ cấu công nghiệp hoặc doanh nghiệp.
学徒 (xuétú) — người học việc
Thuật ngữ giáo dục nghề nghiệp, đào tạo thực hành.
紧缺 (jǐnquē) — thiếu hụt trầm trọng
Thường đi với nguồn nhân lực, kỹ năng.
滞后 (zhìhòu) — tụt hậu, trễ pha
Chỉ sự phát triển không theo kịp thực tế.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
(từ mới khoảng 2019) trao quyền; kích hoạt; tăng cường
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
“这家传统制造企业正在向数字化方向转型。”
người học việc; thực tập sinh
thiếu hụt; khan hiếm
“由于行业快速发展,高水平翻译人才十分紧缺。”
bị tụt hậu
“现行的管理制度明显滞后于企业的发展速度。”
tiếp sức, trao quyền (fùnéng)
Đang tải nét…
chuyển đổi mô hình (zhuǎnxíng)
Đang tải nét…
người học việc (xuétú)
Đang tải nét…
thiếu hụt trầm trọng (jǐnquē)
Đang tải nét…
tụt hậu, trễ pha (zhìhòu)
Đang tải nét…
