XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ dùng khi lập luận học thuật cao cấp

Viết từ dùng khi lập luận học thuật cao cấp

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ/cụm từ HSK9 dùng khi lập luận học thuật cao cấp.

Writing: advanced academic argument vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bộ 5 từ HSK9 chuyên dùng trong lập luận học thuật cao cấp, giúp tăng độ sắc bén và chuẩn xác cho bài viết.

Chữ cần học

论证 (lùn zhèng) — Lập luận chứng minh

Dùng khi đưa ra lý lẽ và bằng chứng để chứng minh một luận điểm.

悖论 (bèi lùn) — Nghịch lý

Chỉ hiện tượng hoặc mệnh đề tự mâu thuẫn logic với chính nó.

逻辑严密 (luó ji yán mì) — Logic chặt chẽ

Mô tả bài viết hoặc lập luận không có kẽ hở.

立论 (lì lùn) — Dựng luận điểm

Nêu ra quan điểm hoặc chủ trương chính của bài luận.

驳斥 (bó chì) — Bác bỏ

Dùng lý lẽ để phản bác, phủ nhận quan điểm sai lầm của đối phương.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.