
Viết từ về ranh giới sinh thái và quản trị phát thải carbon
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về ranh giới sinh thái và quản trị phát thải carbon.
Giới thiệu
Năm từ HSK9 dưới đây xuất hiện thường xuyên trong báo cáo mục tiêu khí hậu và nghị định bảo vệ môi trường cấp quốc gia. Nắm vững cách viết và sắc thái từng từ giúp đọc hiểu văn bản chính sách phát thải và sinh thái một cách chính xác.
Chữ cần học
碳中和 (tàn zhōng hé) — trung hòa carbon (net-zero carbon)
Dùng trong cam kết quốc gia: 'thực hiện 碳中和 vào năm 2060' — chỉ trạng thái lượng carbon phát thải bằng lượng được hấp thụ.
红线 (hóng xiàn) — ranh giới đỏ, ngưỡng giới hạn sinh thái không được vượt qua
Trong chính sách môi trường Trung Quốc, 红线 chỉ vùng sinh thái được bảo vệ tuyệt đối — vượt qua là vi phạm pháp luật.
承载力 (chéng zài lì) — sức chịu tải, năng lực chịu đựng của môi trường
Thường đi với 环境: '环境承载力已达上限' — chỉ giới hạn tối đa mà hệ sinh thái có thể chịu đựng trước khi suy thoái.
荒漠化 (huāng mò huà) — sa mạc hóa, hoang mạc hóa
Khác với 沙漠化 (chỉ cát), 荒漠化 bao gồm mọi dạng đất bị thoái hóa thành vùng khô cằn — phạm vi rộng hơn, dùng trong văn bản chính sách quốc tế.
协同减排 (xié tóng jiǎn pái) — giảm phát thải phối hợp, cắt giảm khí thải đồng bộ giữa các bên
Nhấn mạnh hành động tập thể: nhiều ngành hoặc nhiều quốc gia cùng phối hợp cắt giảm — khác với từng bên đơn lẻ hành động.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trung hòa carbon; tình trạng trung hòa carbon
lằn ranh đỏ
sức chịu tải
sa mạc hóa
phối hợp; phối hợp với; cộng tác
“救援队协同当地政府和志愿者组织,在灾区迅速建立起物资分发点,确保受灾群众得到及时救助。”
giới hạn trên
“报名人数已达到上限,系统现已自动关闭申请通道。”
môi trường; tình huống; xung quanh
“这里的环境很好。”
Viết từ chỉ cam kết khí hậu quốc gia: lượng carbon phát thải bằng lượng được hấp thụ, phát âm là 'tàn zhōng hé'
Đang tải nét…
Viết từ chỉ vùng sinh thái được bảo vệ tuyệt đối trong luật môi trường, nghĩa đen là 'đường đỏ'
Đang tải nét…
Viết từ ba chữ, phát âm 'chéng zài lì', chỉ giới hạn tối đa mà môi trường có thể chịu đựng
Đang tải nét…
Viết từ chỉ quá trình đất đai bị thoái hóa thành vùng khô cằn, dùng trong văn bản chính sách quốc tế về đất
Đang tải nét…
Viết cụm bốn chữ, phát âm 'xié tóng jiǎn pái', chỉ hành động nhiều bên cùng phối hợp cắt giảm khí thải
Đang tải nét…
