XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về ranh giới sinh thái và quản trị phát thải carbon

Viết từ về ranh giới sinh thái và quản trị phát thải carbon

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về ranh giới sinh thái và quản trị phát thải carbon.

Writing: Ecological Redlines and Carbon Emission GovernanceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ HSK9 dưới đây xuất hiện thường xuyên trong báo cáo mục tiêu khí hậu và nghị định bảo vệ môi trường cấp quốc gia. Nắm vững cách viết và sắc thái từng từ giúp đọc hiểu văn bản chính sách phát thải và sinh thái một cách chính xác.

Chữ cần học

碳中和 (tàn zhōng hé) — trung hòa carbon (net-zero carbon)

Dùng trong cam kết quốc gia: 'thực hiện 碳中和 vào năm 2060' — chỉ trạng thái lượng carbon phát thải bằng lượng được hấp thụ.

红线 (hóng xiàn) — ranh giới đỏ, ngưỡng giới hạn sinh thái không được vượt qua

Trong chính sách môi trường Trung Quốc, 红线 chỉ vùng sinh thái được bảo vệ tuyệt đối — vượt qua là vi phạm pháp luật.

承载力 (chéng zài lì) — sức chịu tải, năng lực chịu đựng của môi trường

Thường đi với 环境: '环境承载力已达上限' — chỉ giới hạn tối đa mà hệ sinh thái có thể chịu đựng trước khi suy thoái.

荒漠化 (huāng mò huà) — sa mạc hóa, hoang mạc hóa

Khác với 沙漠化 (chỉ cát), 荒漠化 bao gồm mọi dạng đất bị thoái hóa thành vùng khô cằn — phạm vi rộng hơn, dùng trong văn bản chính sách quốc tế.

协同减排 (xié tóng jiǎn pái) — giảm phát thải phối hợp, cắt giảm khí thải đồng bộ giữa các bên

Nhấn mạnh hành động tập thể: nhiều ngành hoặc nhiều quốc gia cùng phối hợp cắt giảm — khác với từng bên đơn lẻ hành động.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.