XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ chỉ cảm xúc tầng sâu

Viết từ chỉ cảm xúc tầng sâu

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 chỉ cảm xúc phức tạp, tầng sâu.

Writing: deep emotional nuance vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ Hán dưới đây diễn tả những cảm xúc phức tạp, khó gói gọn trong một từ tiếng Việt — đặc trưng của văn chương và giao tiếp trang trọng ở cấp HSK9.

Chữ cần học

惆怅 (chóuchàng) — buồn bã, man mác, lòng trống rỗng không rõ nguyên do

Dùng khi lòng buồn mơ hồ, không phải vì một mất mát cụ thể mà vì cảm giác tiếc nuối lan tỏa.

释然 (shìrán) — nhẹ nhõm, thư thái sau khi buông bỏ được điều gì đó

Khác với 高兴 — 释然 mang sắc thái trút được gánh nặng tâm lý, thường xuất hiện sau giải tỏa hoặc chấp nhận.

怅然若失 (chàngrán ruò shī) — thẫn thờ như vừa đánh mất điều gì, hụt hẫng

Thành ngữ bốn chữ, dùng khi người ta đứng lặng, không biết mình mất gì nhưng cảm thấy thiếu vắng rõ rệt.

五味杂陈 (wǔwèi zá chén) — trăm mối cảm xúc lẫn lộn, vừa vui vừa buồn vừa xúc động

Nghĩa đen là năm vị cùng hiện — dùng khi một sự kiện gợi lên nhiều cảm xúc trái chiều cùng lúc, không thể phân định.

百感交集 (bǎigǎn jiāojí) — trăm cảm xúc dồn về một lúc, xúc động nghẹn ngào

Mạnh hơn 五味杂陈 ở cường độ — thường xuất hiện trong khoảnh khắc trọng đại như hội ngộ, chia ly, hoặc thành công sau gian khổ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.