XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về lịch sử & di sản

Viết từ về lịch sử & di sản

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về lịch sử và di sản.

Writing: history & heritage vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề: 5 từ HSK9 liên quan tới lịch sử và di sản. Học cách viết và nhớ nghĩa.

Chữ cần học

沧桑 (cāngsāng) — thăng trầm, biến đổi dâu bể

Chỉ sự thay đổi lớn lao qua thời gian dài.

渊源 (yuānyuán) — nguồn gốc sâu xa, căn nguyên

Nguồn gốc của một nền văn hóa hay truyền thống.

遗迹 (yíjì) — di tích, dấu tích còn lại

Dấu tích lịch sử còn lưu lại đến ngày nay.

积淀 (jīdiàn) — tích đọng, tích lũy kiến thức, kinh nghiệm

Kiến thức được tích đọng qua năm tháng.

铭刻 (míngkè) — khắc ghi, ghi sâu vào lòng

Khắc ghi những bài học lịch sử vào tâm trí.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.