
Viết từ về lịch sử & di sản
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK9 về lịch sử và di sản.
Giới thiệu
Chủ đề: 5 từ HSK9 liên quan tới lịch sử và di sản. Học cách viết và nhớ nghĩa.
Chữ cần học
沧桑 (cāngsāng) — thăng trầm, biến đổi dâu bể
Chỉ sự thay đổi lớn lao qua thời gian dài.
渊源 (yuānyuán) — nguồn gốc sâu xa, căn nguyên
Nguồn gốc của một nền văn hóa hay truyền thống.
遗迹 (yíjì) — di tích, dấu tích còn lại
Dấu tích lịch sử còn lưu lại đến ngày nay.
积淀 (jīdiàn) — tích đọng, tích lũy kiến thức, kinh nghiệm
Kiến thức được tích đọng qua năm tháng.
铭刻 (míngkè) — khắc ghi, ghi sâu vào lòng
Khắc ghi những bài học lịch sử vào tâm trí.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thay đổi lớn; thăng trầm; bể dâu
“历经数十年的风雨沧桑,这座古城依然巍然屹立。”
nguồn gốc; nguyên do; mối quan hệ
“两国在文化和历史上有着深厚的渊源,交流非常频繁。”
dấu vết; di tích; lịch sử còn sót lại
lắng đọng tích tụ qua thời gian; bóng kinh nghiệm quý báu, trí tuệ tích lũy
“这所大学具有深厚的文化积淀。”
bài khắc chạm
Thăng trầm, biến đổi dâu bể
Đang tải nét…
Nguồn gốc sâu xa, căn nguyên
Đang tải nét…
Di tích, dấu tích còn lại
Đang tải nét…
Tích đọng kiến thức, kinh nghiệm
Đang tải nét…
Khắc ghi, ghi sâu vào lòng
Đang tải nét…
