XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quản trị AI và định kiến thuật toán

Viết từ về quản trị AI và định kiến thuật toán

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quản trị AI và định kiến thuật toán.

Writing: AI Governance and Algorithmic BiasWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK9 về quản trị trí tuệ nhân tạo, khắc phục thiên lệch dữ liệu và kiểm soát độc quyền công nghệ.

Chữ cần học

伦理 (lún lǐ) — Luân lý, đạo đức

Thường dùng trong các chuẩn mực đạo đức trí tuệ nhân tạo.

偏见 (piān jiàn) — Định kiến, thiên vị

Chỉ sai lệch mang tính hệ thống của thuật toán và dữ liệu.

算力 (suàn lì) — Năng lực tính toán

Hạ tầng phần cứng cốt lõi vận hành các mô hình ngôn ngữ lớn.

穿透 (chuān tòu) — Xuyên thấu, minh bạch

Chỉ cơ chế quản trị kiểm toán dữ liệu và phá vỡ hộp đen thuật toán.

算力霸权 (suàn lì bà quán) — Bá quyền sức mạnh tính toán

Tình trạng độc quyền tài nguyên điện toán của các tập đoàn công nghệ lớn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.