
Viết từ về xử lý khủng hoảng truyền thông và định hướng dư luận
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về xử lý khủng hoảng truyền thông và định hướng dư luận.
Giới thiệu
Học 5 từ vựng HSK9 về xử lý khủng hoảng truyền thông và định hướng dư luận.
Chữ cần học
舆情 (yúqíng) — dư luận xã hội
Thường dùng trong báo cáo theo dõi mạng xã hội.
发酵 (fājiào) — bùng phát, lan rộng
Nghĩa gốc là lên men, bóng chỉ sự việc ngày càng nghiêm trọng.
公关 (gōngguān) — quan hệ công chúng, PR
Viết tắt của 公共关系, dùng khi xử lý khủng hoảng.
辟谣 (pìyáo) — bác bỏ tin đồn
Hành động đính chính thông tin sai lệch từ cơ quan chức năng.
导向 (dǎoxiàng) — định hướng
Dẫn dắt dư luận hoặc truyền thông theo một hướng nhất định.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
dư luận xã hội
lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển
“面团在适宜的温度和湿度下需要充分发酵。”
quan hệ công chúng
“公司正在招聘一名公关经理。”
bác bỏ tin đồn; phủ nhận
được định hướng tới; định hướng
“这门课程以就业为导向,非常实用。”
dư luận xã hội (yúqíng)
Đang tải nét…
bùng phát, lan rộng (fājiào)
Đang tải nét…
quan hệ công chúng, PR (gōngguān)
Đang tải nét…
bác bỏ tin đồn (pìyáo)
Đang tải nét…
định hướng (dǎoxiàng)
Đang tải nét…
