XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về xử lý khủng hoảng truyền thông và định hướng dư luận

Viết từ về xử lý khủng hoảng truyền thông và định hướng dư luận

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về xử lý khủng hoảng truyền thông và định hướng dư luận.

Writing: Media Crisis Management and Public CommunicationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Học 5 từ vựng HSK9 về xử lý khủng hoảng truyền thông và định hướng dư luận.

Chữ cần học

舆情 (yúqíng) — dư luận xã hội

Thường dùng trong báo cáo theo dõi mạng xã hội.

发酵 (fājiào) — bùng phát, lan rộng

Nghĩa gốc là lên men, bóng chỉ sự việc ngày càng nghiêm trọng.

公关 (gōngguān) — quan hệ công chúng, PR

Viết tắt của 公共关系, dùng khi xử lý khủng hoảng.

辟谣 (pìyáo) — bác bỏ tin đồn

Hành động đính chính thông tin sai lệch từ cơ quan chức năng.

导向 (dǎoxiàng) — định hướng

Dẫn dắt dư luận hoặc truyền thông theo một hướng nhất định.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.