
Viết từ về giao dịch ngân hàng
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về giao dịch ngân hàng.
Giới thiệu
Bài học gồm 5 chữ Hán đơn HSK4 về nghiệp vụ quầy và bảo mật tài khoản ngân hàng.
Chữ cần học
存 (cún) — gửi, lưu trữ
Gồm bộ Tử 子 phía dưới, biểu thị giữ gìn, bảo tồn; tổng 6 nét.
汇 (huì) — chuyển tiền, tụ hội
Bộ Ba chấm thủy 氵 kết hợp hai nét ngang; tổng 5 nét.
填 (tián) — điền, lấp đầy
Bộ Thổ 土 kết hợp chữ Chân 真 mang nghĩa điền thông tin chính xác; tổng 13 nét.
密 (mì) — bí mật, kín
Bộ Miên 宀 trên cùng, giữa là chữ Tất 必, dưới là bộ Sơn 山; tổng 11 nét.
账 (zhàng) — tài khoản, sổ sách
Bộ Bối 贝 chỉ tiền tệ kết hợp chữ Trường 长; tổng 8 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tồn tại; gửi; lưu trữ
“我去银行存钱。”
chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổi
“我需要把钱汇给在国外的朋友。”
lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào
“请在这里填你的名字。”
bí mật; bảo mật; gần gũi
“这位是密小姐,我们的新同事。”
tài khoản; hóa đơn; nợ
“月底财务人员需要核对这笔账。”
nhất định; phải; sẽ
“只要你坚持努力,将来必能取得成功。”
Nhập chữ Hán đọc là 'cún', nghĩa là gửi (tiền), bảo tồn:
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán đọc là 'huì', nghĩa là chuyển khoản, quy tụ:
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán đọc là 'tián', nghĩa là điền (vào biểu mẫu):
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán đọc là 'mì', nghĩa là bí mật, kín đáo:
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán đọc là 'zhàng', nghĩa là sổ sách, tài khoản:
Đang tải nét…
