
Viết từ về tính cách nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về tính cách.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ đơn trong các từ chỉ tính cách HSK4: 诚实 (thành thật), 勇敢 (dũng cảm), 懒 (lười). Mỗi câu chỉ gõ một chữ.
Chữ cần học
诚 (chéng) — thành thật
Bên trái là bộ 讠, bên phải là 成.
实 (shí) — thật, chân thực
Bộ 宀 ở trên, 头 ở dưới.
勇 (yǒng) — dũng mãnh, can đảm
Phần 甬 nằm trên bộ 力.
敢 (gǎn) — dám, can đảm
Bên phải là bộ 攵, gợi hành động mạnh dạn.
懒 (lǎn) — lười biếng
Bên trái là bộ 忄, bên phải là 赖.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
(hình thức bó buộc) chân thành; xác thực; (văn học) thật sự; quả thật
thật; thực; thành thật
dũng cảm
dám; cả gan; (lịch sự) tôi xin mạo muội
“天太黑了,我不敢出门。”
lười; lười biếng
“他平时太懒了,所以成绩一直不好。”
dũng cảm; can đảm
“他是一个非常勇敢的孩子。”
thành thật
“我们要做一个诚实的孩子。”
Gõ một chữ: thành thật, chéng.
Đang tải nét…
Gõ một chữ: thật, chân thực, shí.
Đang tải nét…
Gõ một chữ: dũng mãnh, yǒng.
Đang tải nét…
Gõ một chữ: dám, gǎn.
Đang tải nét…
Gõ một chữ: lười biếng, lǎn.
Đang tải nét…
