XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về tính cách nâng cao

Viết từ về tính cách nâng cao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về tính cách.

Writing: advanced personality wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ đơn trong các từ chỉ tính cách HSK4: 诚实 (thành thật), 勇敢 (dũng cảm), 懒 (lười). Mỗi câu chỉ gõ một chữ.

Chữ cần học

诚 (chéng) — thành thật

Bên trái là bộ 讠, bên phải là 成.

实 (shí) — thật, chân thực

Bộ 宀 ở trên, 头 ở dưới.

勇 (yǒng) — dũng mãnh, can đảm

Phần 甬 nằm trên bộ 力.

敢 (gǎn) — dám, can đảm

Bên phải là bộ 攵, gợi hành động mạnh dạn.

懒 (lǎn) — lười biếng

Bên trái là bộ 忄, bên phải là 赖.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.