XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về cảm xúc nâng cao

Viết từ về cảm xúc nâng cao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về cảm xúc phức tạp hơn.

Writing: advanced emotion wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán đơn, trích từ các từ HSK4 chỉ cảm xúc. Ghi nhớ nghĩa, bộ thủ, số nét.

Chữ cần học

感 (gǎn) — cảm động; cảm nhận

13 nét; gồm 咸 và 心, cảm xúc xuất phát từ trái tim.

动 (dòng) — xúc động; lay động

6 nét; 力 gợi sức tác động, 云 gợi chuyển động.

惊 (jīng) — kinh ngạc; sợ hãi

11 nét; 忄 là bộ Tâm, biểu thị cảm xúc.

悔 (huǐ) — hối hận

10 nét; 忄 là bộ Tâm, 每 gợi âm hối.

傲 (ào) — kiêu ngạo; tự hào

12 nét; 亻 là bộ Nhân, 敖 gợi âm ngạo.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.