
Viết từ về cảm xúc nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về cảm xúc phức tạp hơn.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn, trích từ các từ HSK4 chỉ cảm xúc. Ghi nhớ nghĩa, bộ thủ, số nét.
Chữ cần học
感 (gǎn) — cảm động; cảm nhận
13 nét; gồm 咸 và 心, cảm xúc xuất phát từ trái tim.
动 (dòng) — xúc động; lay động
6 nét; 力 gợi sức tác động, 云 gợi chuyển động.
惊 (jīng) — kinh ngạc; sợ hãi
11 nét; 忄 là bộ Tâm, biểu thị cảm xúc.
悔 (huǐ) — hối hận
10 nét; 忄 là bộ Tâm, 每 gợi âm hối.
傲 (ào) — kiêu ngạo; tự hào
12 nét; 亻 là bộ Nhân, 敖 gợi âm ngạo.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
cảm thấy; làm cảm động; chạm vào
“听到这个好消息,我深感欣慰。”
(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
“车不动了。”
giật mình; bị hoảng sợ; sợ hãi
“突然发出的巨响把正在读书的他吃了一惊。”
(dạng kết hợp) hối hận; ăn năn
tự hào; kiêu ngạo; coi thường
“得知女儿考上顶尖大学,他脸上露出了骄傲的笑容。”
mặn
“今天的汤有点儿咸。”
Gõ chữ có pinyin gǎn, nghĩa “cảm động”.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin dòng, nghĩa “xúc động; lay động”.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin jīng, nghĩa “kinh ngạc; sợ hãi”.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin huǐ, nghĩa “hối hận”.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin ào, nghĩa “kiêu ngạo; tự hào”.
Đang tải nét…
