
Viết từ về văn hóa ẩm thực vùng miền và gọi món
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về văn hóa ẩm thực vùng miền và gọi món.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề mùi vị và nếm thức ăn.
Chữ cần học
咸 (xián) — mặn
Bộ 戌 (tuất) và 口 (khẩu). Miệng nếm vị mặn.
辣 (là) — cay
Bộ 辛 (tân - cay) và 束 (thúc). Bó gia vị cay.
酸 (suān) — chua
Bộ 酉 (dậu - bình rượu) và 夋 (tuấn). Rượu lên men chua.
甜 (tián) — ngọt
Bộ 舌 (thiệt - lưỡi) và 甘 (cam - ngọt). Lưỡi nếm vị ngọt.
尝 (cháng) — nếm
Chữ 尚 (thượng) rút gọn trên bộ 云 (vân). Nếm thử món ăn.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mặn
“今天的汤有点儿咸。”
cay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rát
“这道菜太辣了,我吃不了。”
chua; chua xót; đau lòng
“这个葡萄太酸了,我不喜欢。”
ngọt
“这个西瓜真甜。”
nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
“这道菜味道不错,你尝一下吧。”
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'mặn' (xián)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'cay' (là)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'chua' (suān)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'ngọt' (tián)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'nếm' (cháng)
Đang tải nét…
