XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về văn hóa ẩm thực vùng miền và gọi món

Viết từ về văn hóa ẩm thực vùng miền và gọi món

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về văn hóa ẩm thực vùng miền và gọi món.

Writing: Regional Cuisine & Dining OutWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Học 5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề mùi vị và nếm thức ăn.

Chữ cần học

咸 (xián) — mặn

Bộ 戌 (tuất) và 口 (khẩu). Miệng nếm vị mặn.

辣 (là) — cay

Bộ 辛 (tân - cay) và 束 (thúc). Bó gia vị cay.

酸 (suān) — chua

Bộ 酉 (dậu - bình rượu) và 夋 (tuấn). Rượu lên men chua.

甜 (tián) — ngọt

Bộ 舌 (thiệt - lưỡi) và 甘 (cam - ngọt). Lưỡi nếm vị ngọt.

尝 (cháng) — nếm

Chữ 尚 (thượng) rút gọn trên bộ 云 (vân). Nếm thử món ăn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.