XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thiên nhiên

Viết từ về thiên nhiên

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về thiên nhiên.

Writing: nature vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề thiên nhiên. Ghi nhớ bộ thủ.

Chữ cần học

湖 (hú) — hồ nước

Bộ Thủy (氵) chỉ nước, chữ Hồ (胡) chỉ âm đọc.

岛 (dǎo) — hòn đảo

Bộ Sơn (山) chỉ núi đất đá nổi trên mặt nước.

景 (jǐng) — cảnh vật

Bộ Nhật (日) trên chữ Kinh (京), mặt trời chiếu kinh thành tạo cảnh đẹp.

叶 (yè) — lá cây

Chữ giản thể của 葉. Bộ Khẩu (口) bên trái, phần Thập (十) bên phải tạo thành theo quy tắc giản hóa.

洋 (yáng) — đại dương

Bộ Thủy (氵) chỉ nước, chữ Dương (羊) chỉ âm đọc.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.