XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về phong tục lễ tết truyền thống

Viết từ về phong tục lễ tết truyền thống

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về phong tục lễ tết truyền thống.

Writing: Traditional FestivalsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn HSK4 cốt lõi về phong tục đón Tết, chúc tụng và sum họp gia đình truyền thống.

Chữ cần học

拜 (bài) — lạy, vái, chúc tết

Bên trái là thủ biến thể, tượng trưng hai tay chắp lại làm lễ vái lạy.

祝 (zhù) — chúc, chúc mừng

Bộ thị (礻) cầu khấn thần linh ghép với chữ huynh (兄) làm lễ xướng lời chúc.

福 (fú) — phúc, tốt lành

Bộ thị (礻) bên trái, bên phải gồm nhất khẩu điền (một miệng ăn có ruộng cày) là phúc.

戚 (qī) — bà con họ hàng, thân thích

Có bộ qua (戈) ở góc trên phải, tạo thành chữ chỉ huyết thống thân tộc trong thân thích.

团 (tuán) — đoàn tụ, quây quần

Bộ vi (囗) bao bọc tròn bên ngoài chữ tài (才), tượng trưng người tề tựu một chỗ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.