XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về an toàn

Viết từ về an toàn

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về an toàn.

Writing: safety wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 chữ Hán đơn HSK3 thường dùng trong an toàn, cảnh báo nguy hiểm và bảo hộ.

Chữ cần học

安 (ān) — An toàn, yên ổn

Bộ Miên (mái nhà) che trên bộ Nữ (người phụ nữ).

危 (wēi) — Nguy cấp, nguy hiểm

Hình tượng người ngồi co ro bên bờ vách đá dốc ngược.

险 (xiǎn) — Hiểm trở, nguy hiểm

Bộ Phụ (vách núi) ghép với chữ Thiễm (佥).

保 (bǎo) — Bảo vệ, giữ gìn

Bộ Nhân đứng (亻) kết hợp chữ Đứa trẻ/Ngốc (呆), hình ảnh người bảo bọc trẻ con.

护 (hù) — Che chở, bảo hộ

Bộ Thủ (扌 - bàn tay) đứng trước bộ Hộ (户 - cánh cửa).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.