
Viết từ về cạnh tranh
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về cạnh tranh/thi đấu.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán thường gặp trong chủ đề cạnh tranh, thi đấu.
Chữ cần học
赛 (sài) — thi đấu; cuộc thi
Chữ 14 nét, phần dưới là 贝.
竞 (jìng) — thi đua; cạnh tranh
Chữ 10 nét, ghi nhớ qua từ 竞争.
争 (zhēng) — tranh; giành
Chữ 6 nét, nét móc dọc nằm giữa.
输 (shū) — thua
Chữ 13 nét, bộ 车 bên trái.
赢 (yíng) — thắng
Chữ 17 nét, có 贝 ở phần dưới.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
vượt hơn; hơn hẳn
“这里的秋色美得赛过江南。”
cạnh tranh; đấu tranh; đua tranh
cố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãi
“我们争第一名。”
thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp
“昨天的比赛我们输了。”
thắng; chiến thắng; có lợi
“我们赢了这场比赛。”
cạnh tranh; sự cạnh tranh
“现代社会的就业竞争非常激烈。”
Viết chữ: thi đấu, cuộc thi — sài
Đang tải nét…
Viết chữ: thi đua, cạnh tranh — jìng
Đang tải nét…
Viết chữ: tranh, giành — zhēng
Đang tải nét…
Viết chữ: thua — shū
Đang tải nét…
Viết chữ: thắng — yíng
Đang tải nét…
