XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe chủ động

Viết từ về phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe chủ động

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe chủ động.

Writing: Disease Prevention & Personal WellnessWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 chữ Hán đơn HSK4 giúp bạn nói về việc chủ động chăm sóc sức khỏe và phòng bệnh hằng ngày. Luyện viết thật kỹ từng chữ để dùng được ngay trong hội thoại thực tế.

Chữ cần học

效 (xiào) — hiệu quả, có tác dụng

Bộ 攴 (gõ nhẹ) bên phải + 交 bên trái — tưởng tượng gõ nhẹ vào việc làm thì mới thấy kết quả, tổng 10 nét.

律 (lǜ) — quy luật, kỷ luật, nền nếp

Bộ 彳 (bước chân) bên trái — người đi đúng bước mới có kỷ luật, tổng 9 nét.

压 (yā) — áp lực, đè nén

Bộ 土 (đất) bên dưới + 厂 bên trên — tảng đá đè lên mặt đất, tổng 6 nét, chữ giản thể rất gọn.

复 (fù) — hồi phục, trở lại

Bộ 夂 (bước chân ngược) ở dưới — chân quay trở lại chỗ cũ, tổng 9 nét, giản thể bỏ bộ 彳.

养 (yǎng) — nuôi dưỡng, hình thành, bồi dưỡng

Bộ 食 (ăn) biến thể ở dưới + 羊 (con dê) ở trên — nuôi dê để lấy thức ăn, tổng 9 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.