
Viết từ về phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe chủ động
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe chủ động.
Giới thiệu
5 chữ Hán đơn HSK4 giúp bạn nói về việc chủ động chăm sóc sức khỏe và phòng bệnh hằng ngày. Luyện viết thật kỹ từng chữ để dùng được ngay trong hội thoại thực tế.
Chữ cần học
效 (xiào) — hiệu quả, có tác dụng
Bộ 攴 (gõ nhẹ) bên phải + 交 bên trái — tưởng tượng gõ nhẹ vào việc làm thì mới thấy kết quả, tổng 10 nét.
律 (lǜ) — quy luật, kỷ luật, nền nếp
Bộ 彳 (bước chân) bên trái — người đi đúng bước mới có kỷ luật, tổng 9 nét.
压 (yā) — áp lực, đè nén
Bộ 土 (đất) bên dưới + 厂 bên trên — tảng đá đè lên mặt đất, tổng 6 nét, chữ giản thể rất gọn.
复 (fù) — hồi phục, trở lại
Bộ 夂 (bước chân ngược) ở dưới — chân quay trở lại chỗ cũ, tổng 9 nét, giản thể bỏ bộ 彳.
养 (yǎng) — nuôi dưỡng, hình thành, bồi dưỡng
Bộ 食 (ăn) biến thể ở dưới + 羊 (con dê) ở trên — nuôi dê để lấy thức ăn, tổng 9 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đè; ấn xuống; kiềm chế
“那本书压在报纸下面。”
luật
nuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)
“我家养了一只狗。”
đi rồi quay lại; quay lại; tiếp tục
hiệu quả; hiệu lực; bắt chước
Chữ Hán nghĩa là 'áp lực, đè nén', pinyin là yā — gõ chữ đó vào ô bên dưới.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có bộ 彳 (bước chân), nghĩa là 'quy luật, kỷ luật'.
Đang tải nét…
Chữ nào nghĩa là 'nuôi dưỡng, bồi dưỡng', có hình ảnh con dê ở trên? Gõ chữ đó.
Đang tải nét…
Pinyin là fù, nghĩa là 'hồi phục, trở lại' — gõ chữ Hán tương ứng.
Đang tải nét…
Chữ Hán nghĩa là 'hiệu quả, có tác dụng', pinyin là xiào — gõ chữ đó.
Đang tải nét…
