
Viết từ về giáo dục nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về giáo dục.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn thuộc chủ đề giáo dục HSK4. Hãy ghi nhớ bộ thủ và cấu trúc chữ trước khi làm bài tập.
Chữ cần học
硕 (shuò) — To lớn; thạc sĩ
Bên trái là bộ Thạch 石, bên phải là bộ Hiệt 页.
培 (péi) — Bồi đắp, bồi dưỡng
Bên trái là bộ Thổ 土, bên phải là chữ Bội 咅.
辅 (fǔ) — Phụ trợ, phụ đạo
Bên trái là bộ Xa 车, bên phải là chữ Phủ 甫.
导 (dǎo) — Hướng dẫn, dẫn dắt
Phía trên là chữ Tị 巳, phía dưới là bộ Thốn 寸.
研 (yán) — Nghiên cứu, nghiền ngẫm
Bên trái là bộ Thạch 石, bên phải là chữ Khai 开.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
lớn; to
đắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)
hỗ trợ; bổ sung; phụ trợ
truyền; dẫn; hướng dẫn
nghiền; học; nghiên cứu
một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
“这张照片有几寸大?”
Điền chữ Hán thích hợp cho pinyin 'shuò' (trong thạc sĩ):
Đang tải nét…
Điền chữ Hán thích hợp cho nghĩa 'bồi dưỡng' (pinyin: péi):
Đang tải nét…
Điền chữ Hán thích hợp cho pinyin 'fǔ' (trong phụ đạo, giúp đỡ):
Đang tải nét…
Điền chữ Hán thích hợp cho nghĩa 'hướng dẫn, dẫn dắt' (pinyin: dǎo):
Đang tải nét…
Điền chữ Hán thích hợp cho pinyin 'yán' (trong nghiên cứu):
Đang tải nét…
