XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giáo dục nâng cao

Viết từ về giáo dục nâng cao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về giáo dục.

Writing: advanced education wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán đơn thuộc chủ đề giáo dục HSK4. Hãy ghi nhớ bộ thủ và cấu trúc chữ trước khi làm bài tập.

Chữ cần học

硕 (shuò) — To lớn; thạc sĩ

Bên trái là bộ Thạch 石, bên phải là bộ Hiệt 页.

培 (péi) — Bồi đắp, bồi dưỡng

Bên trái là bộ Thổ 土, bên phải là chữ Bội 咅.

辅 (fǔ) — Phụ trợ, phụ đạo

Bên trái là bộ Xa 车, bên phải là chữ Phủ 甫.

导 (dǎo) — Hướng dẫn, dẫn dắt

Phía trên là chữ Tị 巳, phía dưới là bộ Thốn 寸.

研 (yán) — Nghiên cứu, nghiền ngẫm

Bên trái là bộ Thạch 石, bên phải là chữ Khai 开.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.