
Viết từ về du lịch
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về du lịch.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán HSK4 chủ đề du lịch. Ghi nhớ âm đọc, ý nghĩa, cấu tạo chữ.
Chữ cần học
旅 (lǚ) — du lịch; chuyến đi
Chữ 旅 có 10 nét, thuộc bộ 方.
游 (yóu) — đi chơi; du ngoạn
Chữ 游 có 12 nét, bộ 氵 gợi liên tưởng đến nước.
景 (jǐng) — cảnh; phong cảnh
Chữ 景 có 12 nét, bộ 日 nằm phía trên.
导 (dǎo) — dẫn dắt; hướng dẫn
Chữ 导 có 6 nét, phần 寸 nằm phía dưới.
程 (chéng) — chặng đường; hành trình
Chữ 程 có 12 nét, bộ 禾 nằm bên trái.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chuyến đi; du lịch; đi du lịch
đi; du lịch; đi rong ruổi
“假期我们打算去北京旅游。”
phong cảnh; tình cảnh
“山顶上的秋景优美,引来许多摄影爱好者。”
truyền; dẫn; hướng dẫn
quy tắc; trật tự; quy định
vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
“方老师正在教室里上课。”
một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái
“这张照片有几寸大?”
Viết chữ mang nghĩa “du lịch; chuyến đi”.
Đang tải nét…
Viết chữ có pinyin “yóu”.
Đang tải nét…
Viết chữ mang nghĩa “phong cảnh”.
Đang tải nét…
Viết chữ có pinyin “dǎo”, nghĩa là hướng dẫn.
Đang tải nét…
Viết chữ mang nghĩa “chặng đường; hành trình”.
Đang tải nét…
