XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về tra cứu tư liệu tại thư viện

Viết từ về tra cứu tư liệu tại thư viện

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tra cứu tư liệu tại thư viện.

Writing: Library Academic ResearchWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Học 5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề tra cứu tài liệu thư viện.

Chữ cần học

阅 (yuè) — đọc, xem

Bộ môn (门) ngoài, bộ đoái (兑) trong. Mở cửa đọc sách.

篇 (piān) — bài, thiên

Bộ trúc (竹) trên chỉ thẻ tre, dưới chữ biển (扁).

详 (xiáng) — chi tiết

Bộ ngôn (言) trái, chữ dương (羊) phải. Lời nói chi tiết.

印 (yìn) — in ấn

Trái hình tay, phải bộ tiết (卩). Tay cầm dấu đóng.

杂 (zá) — tạp, pha trộn

Chữ cửu (九) trên, bộ mộc (木) dưới. Chín loại gỗ trộn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.