
Viết từ về tra cứu tư liệu tại thư viện
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tra cứu tư liệu tại thư viện.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK4 chủ đề tra cứu tài liệu thư viện.
Chữ cần học
阅 (yuè) — đọc, xem
Bộ môn (门) ngoài, bộ đoái (兑) trong. Mở cửa đọc sách.
篇 (piān) — bài, thiên
Bộ trúc (竹) trên chỉ thẻ tre, dưới chữ biển (扁).
详 (xiáng) — chi tiết
Bộ ngôn (言) trái, chữ dương (羊) phải. Lời nói chi tiết.
印 (yìn) — in ấn
Trái hình tay, phải bộ tiết (卩). Tay cầm dấu đóng.
杂 (zá) — tạp, pha trộn
Chữ cửu (九) trên, bộ mộc (木) dưới. Chín loại gỗ trộn.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
kiểm tra; đọc; nghiên cứu
bài; thiên (lượng từ dùng cho bài viết, tác phẩm)
“这篇课文不难。”
chi tiết; toàn diện
in; đánh dấu; khắc
“这张照片印得非常清晰。”
hỗn hợp; đa dạng; nhiều loại
“抽屉里的东西放得太杂,找起东西来很不方便。”
đọc, xem (yuè)
Đang tải nét…
bài, thiên (piān)
Đang tải nét…
chi tiết (xiáng)
Đang tải nét…
in ấn (yìn)
Đang tải nét…
tạp, pha trộn (zá)
Đang tải nét…
